ôté

Học thuật
Thân thiện
ôté

L'ouvrage est excellent, ôté deux ou trois chapitres.

Định nghĩa
  1. Giới từ:
    • Trừ, không kể, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ, loại trừ một phần nào đó ra khỏi một tổng thể hoặc một phát biểu chung.
Ví dụ sử dụng
  • Giới từ:
    • Tout le monde est arrivé, ôté Jean. (Mọi người đều đã đến, trừ Jean.)
    • Le jardin est beau, ôté ces mauvaises herbes. (Khu vườn thì đẹp, không kể những cây cỏ dại này.)
    • Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitres. (Tác phẩm rất hay, trừ hai ba chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ôté que": trừ phi, trừ khi (theo saumột mệnh đề).
    • Je viendrai, ôté que je sois malade. (Tôi sẽ đến, trừ phi tôi bị ốm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sauf: Giới từ có nghĩa tương tự là "trừ, ngoại trừ". thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn so với .
  • Excepté: Giới từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "ngoại trừ".
Từ đồng nghĩa
  • Sauf: trừ, ngoại trừ.
  • Excepté: ngoại trừ.
  • À l'exception de: ngoại trừ.
ôté

L'ouvrage est excellent, ôté deux ou trois chapitres.

giới từ
  1. trừ, không kể
    • Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitres
      tác phẩm rất hay, trừ hai ba chương