ôté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Giới từ:
- Trừ, không kể, ngoại trừ: Dùng để chỉ ra một ngoại lệ, loại trừ một phần nào đó ra khỏi một tổng thể hoặc một phát biểu chung.
Ví dụ sử dụng
- Giới từ:
- Tout le monde est arrivé, ôté Jean. (Mọi người đều đã đến, trừ Jean.)
- Le jardin est beau, ôté ces mauvaises herbes. (Khu vườn thì đẹp, không kể những cây cỏ dại này.)
- Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitres. (Tác phẩm rất hay, trừ hai ba chương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ôté que": trừ phi, trừ khi (theo sau là một mệnh đề).
- Je viendrai, ôté que je sois malade. (Tôi sẽ đến, trừ phi tôi bị ốm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauf: Giới từ có nghĩa tương tự là "trừ, ngoại trừ". thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học hơn so với .
- Excepté: Giới từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là "ngoại trừ".
Từ đồng nghĩa
- Sauf: trừ, ngoại trừ.
- Excepté: ngoại trừ.
- À l'exception de: ngoại trừ.
giới từ
- trừ, không kể
- Ouvrage excellent, ôté deux ou trois chapitrestác phẩm rất hay, trừ hai ba chương