apéro
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Rượu khai vị, đồ uống khai vị: Từ viết tắt thông dụng của "apéritif", dùng để chỉ loại đồ uống (thường có cồn) được dùng trước bữa ăn chính để kích thích vị giác.
- Buổi gặp gỡ, tụ tập nhẹ nhàng trước bữa ăn: Chỉ khoảng thời gian xã hội, thường vào cuối buổi chiều hoặc đầu buổi tối, nơi mọi người tụ tập để uống đồ khai vị và ăn một ít đồ nhắm đơn giản trước bữa tối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- On se fait un apéro ce soir ? (Tối nay chúng ta làm một buổi tụ tập uống đồ khai vị nhé?)
- Il a commandé un verre de blanc pour l'apéro. (Anh ấy gọi một ly rượu trắng để làm đồ uống khai vị.)
- Les chips et les olives sont parfaites pour l'apéro. (Khoai tây chiên giòn và ô liu rất hoàn hảo cho bữa khai vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prendre l'apéro": uống rượu/đồ khai vị, tụ tập cho buổi khai vị.
- Ils prennent l'apéro sur la terrasse. (Họ đang uống đồ khai vị trên sân thượng.)
"L'heure de l'apéro": giờ khai vị, thường là khoảng 18h-20h.
- C'est l'heure de l'apéro ! (Đến giờ khai vị rồi!)
"Apéro dînatoire": buổi tụ tập mà đồ khai vị phong phú đến mức có thể thay thế luôn bữa tối.
- On organise un apéro dînatoire pour fêter son départ. (Chúng tôi tổ chức một buổi tiệc khai vị thịnh soạn để mừng anh ấy đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Apéritif (n.m): Từ đầy đủ, trang trọng hơn, có cùng nghĩa với "apéro".
- Apéritive (adj): (tính từ giống cái) thuộc về khai vị.
- Une boisson apéritive. (Một thức uống khai vị.)
Từ đồng nghĩa
- Prélude (n.m): (nghĩa bóng) màn mở đầu, khúc dạo đầu, thường dùng cho các sự kiện.
- Mise en bouche (n.f): (theo nghĩa ẩm thực) món khai vị nhỏ, thường là một miếng.
Các cụm từ liên quan
Taper l'apéro (thông tục): đi uống đồ khai vị, tụ tập cho buổi khai vị.
- On va taper l'apéro au nouveau bar ? (Chúng ta đi uống khai vị ở quán bar mới nhé?)
Apéro géant: buổi tụ tập khai vị quy mô lớn, thường là sự kiện cộng đồng.
- L'association organise un apéro géant dans le parc. (Hiệp hội tổ chức một buổi tiệc khai vị khổng lồ trong công viên.)
Thành ngữ liên quan
- L'apéro, c'est sacré !: (cách nói vui) Buổi khai vị là điều thiêng liêng! (Nhấn mạnh tầm quan trọng của nghi thức xã hội này trong văn hóa Pháp).
- Apéro entre amis: khái niệm phổ biến chỉ buổi gặp gỡ thân mật, thoải mái giữa bạn bè xoay quanh đồ uống và đồ ăn nhẹ.
danh từ giống đực
- xem apéritif
- Prendre l'apéro avec des copainsuống rượu khai vị với bạn bè