apc

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại thuốc phối hợp: "apc" viết tắt của sự kết hợp ba thành phần: aspirin (giảm đau, hạ sốt), phenacetin (giảm đau) caffeine (kích thích). Loại thuốc này thường trong một số sản phẩm giảm đau đầu không cần đơn. - Xe bọc thép chở quân: Trong quân sự, "apc" viết tắt của "armored personnel carrier" (xe bọc thép chở bộ binh). Loại xe này thường bánh xích (caterpillar treads) được dùng để vận chuyển binh lính trên chiến trường.

dụ sử dụng
  • Nghĩa thuốc:

    • She took an APC tablet for her headache. ( ấy đã uống một viên APC để giảm đau đầu.)
    • APC is an old-fashioned remedy that is rarely used today due to safety concerns. (APC một loại thuốc cổ điển hiếm khi được dùng ngày nay các lo ngại về an toàn.)
  • Nghĩa quân sự:

    • The army deployed several APCs to transport troops to the front line. (Quân đội đã triển khai vài chiếc APC để chở quân ra tiền tuyến.)
    • An APC can carry up to 10 soldiers and is heavily armored. (Một chiếc APC có thể chở tới 10 binh sĩ được bọc thép dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: "APC" đôi khi được dùng để chỉ một công thức thuốc lỗi thời, nhưng vẫn xuất hiện trong các tài liệu lịch sử về dược phẩm.

    • The APC combination was popular in the mid-20th century before being phased out. (Sự kết hợp APC phổ biến vào giữa thế kỷ 20 trước khi bị loại bỏ dần.)
  • Trong quân sự: "APC" có thể được sử dụng như một thuật ngữ chuyên ngành để chỉ loại xe bọc thép hạng nhẹ hoặc trung bình.

    • Modern APCs are equipped with advanced communication systems. (Các APC hiện đại được trang bị hệ thống liên lạc tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • APC (viết tắt): không biến thể trực tiếp, nhưng từ này thường được viết hoa toàn bộ để phân biệt với các từ khác.
  • Armored vehicle (n): xe bọc thép (từ đồng nghĩa với APC trong nghĩa quân sự).
  • Painkiller (n): thuốc giảm đau (từ liên quan đến nghĩa y học của APC).
Từ đồng nghĩa
  • Trong y học: (sự kết hợp giảm đau), (thuốc trị đau đầu).
  • Trong quân sự: (xe bọc thép chở quân), (phương tiện chở quân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "APC" đây danh từ viết tắt.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "APC".