apnea

apnea

A baby experiences brief apnea during sleep.

Định nghĩa

Danh từ: Chứng ngưng thở: "apnea" tình trạng tạm thời ngừng thở, thường xảy ra trong khi ngủ hoặc do một số bệnh .

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng ngưng thở khi ngủ hiện đang sử dụng máy CPAP.)
  • (Chứng ngưng thởtrẻ sinh non một vấn đề y tế phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have apnea": bị chứng ngưng thở.
    • Many people with obesity have apnea without realizing it. (Nhiều người béo phì bị chứng ngưng thở không hề hay biết.)
  • "apnea event": cơn ngưng thở.
    • The sleep study recorded several apnea events lasting over 10 seconds each. (Nghiên cứu giấc ngủ ghi nhận nhiều cơn ngưng thở kéo dài hơn 10 giây mỗi lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Apneic (tính từ): thuộc về chứng ngưng thở.
    • The patient showed apneic episodes during the night. (Bệnh nhân các đợt ngưng thở vào ban đêm.)
  • Sleep apnea (danh từ ghép): chứng ngưng thở khi ngủ.
    • Sleep apnea can lead to serious health issues if left untreated. (Chứng ngưng thở khi ngủ có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được điều trị.)
  • Central apnea (danh từ ghép): ngưng thở trung ương (do não không gửi tín hiệu thở).
    • Central apnea is less common than obstructive apnea. (Ngưng thở trung ương ít phổ biến hơn ngưng thở tắc nghẽn.)
Từ đồng nghĩa
  • Respiratory arrest: ngừng hô hấp (thường dùng trong cấp cứu).
  • Breath-holding: nín thở (không chính thức, thường chỉ hành động tự nguyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "apnea" trong tiếng Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "apnea" trong tiếng Anh.)