ayapana

ayapana

The gardener harvests fresh ayapana leaves for a soothing infusion.

Định nghĩa

Danh từ: Ayapana một loại cây bụi thấp, mọc lan ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, dài mảnh. của cây này được sử dụng để pha một loại đồ uống tác dụng kích thích nhẹ, tương tự như trà. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Eupatorium.

dụ sử dụng
  • (Cây ayapana nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Nhiều người thích uống một tách trà làm từ ayapana tác dụng kích thích nhẹ của .)
  • (Ayapana đôi khi được phân loại dưới chi Eupatorium.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ayapana tea: trà ayapana, một loại đồ uống được pha từ cây ayapana.
    • Ayapana tea is known for its mildly stimulating properties, similar to but weaker than coffee. (Trà ayapana được biết đến với đặc tính kích thích nhẹ, tương tự nhưng yếu hơn cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Ayapana triplinervis: tên khoa học đầy đủ của loài cây này.
    • The scientific name of ayapana is often given as Ayapana triplinervis. (Tên khoa học của ayapana thường được ghi Ayapana triplinervis.)
Từ đồng nghĩa
  • Eupatorium ayapana: tên gọi khác của cây ayapana khi được xếp vào chi Eupatorium.
    • Eupatorium ayapana is a synonym for Ayapana triplinervis. (Eupatorium ayapana một từ đồng nghĩa của Ayapana triplinervis.)
  • Cỏ ayapana: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt (nếu ).
    • Người dân địa phương gọi loại cây này cỏ ayapana. (Người dân địa phương gọi loại cây này cỏ ayapana.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "ayapana" danh từ chỉ một loại cây cụ thể.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ayapana".