opine
/ou'pain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát biểu ý kiến, bày tỏ quan điểm: Hành động nói ra suy nghĩ, niềm tin hoặc đánh giá của mình về một vấn đề nào đó, thường một cách công khai.
- Cho rằng, chủ trương là: Thể hiện một nhận định, một ý kiến cá nhân về một sự việc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He opined that the new policy would be ineffective. (Ông ấy cho rằng chính sách mới sẽ không hiệu quả.)
- The critic opined that the film was a masterpiece. (Nhà phê bình phát biểu rằng bộ phim là một kiệt tác.)
- She felt free to opine on the matter during the discussion. (Cô ấy cảm thấy tự do để bày tỏ quan điểm về vấn đề trong cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to opine on/about something": phát biểu ý kiến về điều gì đó.
- Experts were invited to opine on the economic forecast. (Các chuyên gia được mời để phát biểu ý kiến về dự báo kinh tế.)
- "It is opined that...": Người ta cho rằng... (cách diễn đạt trang trọng).
- It is widely opined that education is the key to development. (Người ta rộng rãi cho rằng giáo dục là chìa khóa cho sự phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Opinion (n): ý kiến, quan điểm.
- In my opinion, this is the best solution. (Theo ý kiến của tôi, đây là giải pháp tốt nhất.)
- Opinionated (adj): có ý kiến cố chấp, bảo thủ.
- He is too opinionated to listen to others. (Anh ta quá cố chấp để lắng nghe người khác.)
Từ đồng nghĩa
- State: tuyên bố, nói rõ (mang tính trang trọng).
- Assert: khẳng định (mạnh mẽ).
- Remark: nhận xét.
- Comment: bình luận.
Từ trái nghĩa
- Suppress: đàn áp, kìm nén (ý kiến).
- Withhold: giữ lại, không bày tỏ.
ngoại động từ
- phát biểu
- cho rằng, chủ trương là