appareil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bộ máy, hệ thống: Chỉ một tập hợp các bộ phận hoặc cơ quan phối hợp với nhau để thực hiện một chức năng nhất định, thường trong các lĩnh vực chính trị, hành chính hoặc sinh học.
- Máy móc, thiết bị: Chỉ một dụng cụ, công cụ hoặc máy được chế tạo để thực hiện một công việc cụ thể.
- Máy bay: Trong ngữ cảnh hàng không, chỉ phương tiện bay.
- Dụng cụ thể dục: Chỉ các thiết bị dùng để luyện tập thể dục thể thao.
- Cách xây dựng, kết cấu: Trong kiến trúc, chỉ cách sắp xếp, kích thước của vật liệu xây dựng (như đá).
Ví dụ sử dụng
- Bộ máy, hệ thống:
- L'appareil digestif est complexe. (Bộ tiêu hóa rất phức tạp.)
- L'appareil répressif de l'État. (Bộ máy đàn áp của nhà nước.)
- Máy móc, thiết bị:
- J'ai acheté un nouvel appareil photo. (Tôi đã mua một cái máy ảnh mới.)
- Décroche l'appareil téléphonique. (Hãy nhấc máy điện thoại lên.)
- Máy bay:
- L'appareil a atterri en toute sécurité. (Chiếc máy bay đã hạ cánh an toàn.)
- Dụng cụ thể dục:
- Il s'entraîne sur les appareils de musculation. (Anh ấy tập luyện trên các dụng cụ thể hình.)
- Cách xây dựng:
- Un mur en pierre de petit appareil. (Một bức tường xây bằng đá cỡ nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à l'appareil": (Khi nói điện thoại) đang cầm máy, đang nghe điện thoại.
- Bonjour, c'est Paul à l'appareil. (Xin chào, Paul đang nghe máy đây.)
- "Dans le plus simple appareil" (thành ngữ): ở trần, không mặc quần áo, khỏa thân.
- Il est sorti de la salle de bain dans le plus simple appareil. (Anh ta bước ra từ phòng tắm mà không mặc gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Appareillage (danh từ giống đực): Sự trang bị máy móc; (hàng hải) sự nhổ neo, sự ra khơi.
- Appareiller (động từ): Trang bị, lắp ráp; (hàng hải) nhổ neo, ra khơi.
- Appareillement (danh từ giống đực): Sự ghép đôi, sự phối hợp.
Từ đồng nghĩa
- Machine: máy móc (cho nghĩa thiết bị).
- Dispositif: thiết bị, dụng cụ.
- Engin: máy, công cụ (thường lớn hoặc phức tạp).
- Système: hệ thống (cho nghĩa bộ máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào được hình thành trực tiếp từ "appareil".
Thành ngữ liên quan
- "Dans le plus simple appareil": Như đã giải thích ở trên, có nghĩa là "trần truồng".
- Les enfants couraient sur la plage dans le plus simple appareil. (Lũ trẻ chạy trên bãi biển mà không mặc gì.)
danh từ giống đực
- bộ máy, bộ
- L'appareil d'étatbộ máy nhà nước
- Appareil policier d'un gouvernementbộ máy cảnh sát của một chính phủ
- Appareil digestif(giải phẫu) bộ tiêu hóa
- Appareil urogénitalbộ niệu sinh dục
- máy
- Appareil photographiquemáy ảnh
- Les organes d'un appareilcác bộ phận của một cái máy
- Appareils ménagersmáy gia dụng
- Appareil de radio, appareil de télévisionmáy truyền thanh, máy truyền hình
- Appareil de radioguidagethiết bị điều hướng vô tuyến
- Appareil de reproductionthiết bị in sao
- Appareil de télécommandethiết bị điều khiển từ xa
- Appareil de sauvetagethiết bị cứu nạn
- Appareil téléphoniquemáy điện thoại
- Qui est à l'appareil?ai ở đầu kia máy nói đấy?
- (hàng không) máy bay
- Un appareil de transportmáy bay vận tải
- L'appareil décollemáy bay cất cánh
- dụng cụ thể dục
- Appareil de gymnastiquedụng cụ thể dục
- Faire des exercices aux appareilstập thể dục dụng cụ
- (y học) đồ băng bó
- (kiến trúc) cách bố trí đá xây; kích thước (cỡ) đá xây
- Pierre de petit appareilđá xây cỡ nhỏ
- dans le plus simple appareiltrần truồng