applewood

applewood

The chef grills the pork chops over applewood.

Định nghĩa

Danh từ:
- Gỗ cây táo: "applewood" chỉ loại gỗ lấy từ các cây thuộc chi Malus (họ hoa hồng), thường cây táo trồng để lấy quả. Loại gỗ này màu sắc đẹp, thớ mịn, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất, đồ gỗ mỹ nghệ, hoặc làm củi đốt mùi thơm nhẹ.

dụ sử dụng
  • (Đồ nội thất được làm từ gỗ cây táo chất lượng cao.)
  • (Xông khói thịt bằng gỗ cây táo mang lại hương vị ngọt nhẹ trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applewood-smoked" (tính từ ghép): được xông khói bằng gỗ cây táo.
    • We ordered applewood-smoked bacon for breakfast. (Chúng tôi đã gọi thịt xông khói bằng gỗ cây táo cho bữa sáng.)
  • "applewood carving" (cụm danh từ): chạm khắc trên gỗ cây táo.
    • The artist specializes in applewood carvings of birds. (Nghệ nhân chuyên chạm khắc chim trên gỗ cây táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Apple (n): quả táo.
    • She picked an apple from the tree. ( ấy hái một quả táo từ trên cây.)
  • Wood (n): gỗ.
    • The table is made of solid wood. (Cái bàn được làm từ gỗ nguyên khối.)
  • Apple tree (n): cây táo.
    • The apple tree in the garden is very old. (Cây táo trong vườn rất già.)
Từ đồng nghĩa
  • Fruitwood (n): gỗ cây ăn quả nói chung (bao gồm cả táo, , anh đào).
    • Fruitwood is often used for smoking and furniture. (Gỗ cây ăn quả thường được dùng để xông khói làm đồ nội thất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "applewood". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, cụm từ "applewood flavor" (hương vị gỗ táo) thường được dùng để mô tả mùi thơm đặc trưng khi nấu nướng.