applet

applet

A student runs an educational applet on their laptop.

Định nghĩa

Danh từ: - Ứng dụng nhỏ (trên web): "applet" một chương trình ứng dụng nhỏ, thường được viết bằng ngôn ngữ lập trình Java, được thiết kế để chạy trong một trang web thông qua trình duyệt của người dùng. cung cấp giao diện tương tác hoặc thực hiện các chức năng cụ thể ( dụ: trò chơi, công cụ tính toán) không cần cài đặt phần mềm riêng biệt.

dụ sử dụng
  • (Trang web sử dụng một applet để hiển thị bản đồ tương tác.)
  • (Bạn cần bật Java trong trình duyệt để chạy applet này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applet" trong bảo mật: applet chạy trong trình duyệt, thường bị giới hạn quyền truy cập vào hệ thống để đảm bảo an toàn.
    • The applet failed to load due to security restrictions. (Applet không tải được do các hạn chế bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Applet (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể kết hợp với các từ khác như "Java applet" (applet Java).
  • Application (danh từ): ứng dụng (lớn hơn, phức tạp hơn applet).
  • Program (danh từ): chương trình (thuật ngữ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Small application: ứng dụng nhỏ.
  • Web-based program: chương trình dựa trên web.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "applet".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "applet".