ability

/ə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
ability

She has the ability to play the piano beautifully.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Năng lực, khả năng: Phẩm chất hoặc kỹ năng cần thiết để làm một việc đó hoặc đạt được một kết quả nào đó. Đây nghĩa cơ bản phổ biến nhất.
    • Tài năng, tài cán (thường dùng số nhiều abilities): Những năng khiếu hoặc kỹ năng đặc biệt xuất sắc của một người.
    • Thẩm quyền (pháp ): Quyền hạn hợp pháp để hành động hoặc quyết định.
    • Khả năng thanh toán (thương mại): Khả năng tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (năng lực, khả năng):
    • She has the ability to speak three languages fluently. ( ấy khả năng nói thông thạo ba thứ tiếng.)
    • The test measures your mathematical ability. (Bài kiểm tra đánh giá năng lực toán học của bạn.)
  • Danh từ (tài năng, số nhiều):
    • He is a man of many abilities. (Anh ấy một người nhiều tài năng.)
  • Danh từ (thẩm quyền):
    • The court has the ability to make a final ruling. (Tòa án thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng.)
  • Danh từ (khả năng thanh toán):
    • The company's ability to pay its debts is strong. (Khả năng thanh toán các khoản nợ của công ty rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to the best of one's ability": với khả năng tốt nhất của ai đó, hết sức mình.
    • I will complete the task to the best of my ability. (Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ với khả năng tốt nhất của mình.)
  • "mixed-ability class": lớp họchọc sinh với nhiều trình độ khác nhau.
    • Teaching a mixed-ability class requires patience. (Dạy một lớp học năng lực hỗn hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Disability (n): sự mất khả năng, tàn tật.
    • The building has access for people with disabilities. (Tòa nhà lối vào cho người khuyết tật.)
  • Inability (n): sự bất lực, không khả năng.
    • His inability to focus affects his work. (Sự bất lực trong việc tập trung của anh ấy ảnh hưởng đến công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Capability: năng lực, khả năng (nhấn mạnh tiềm năng thực hiện).
  • Capacity: năng lực, khả năng tiếp thu hoặc chứa đựng.
  • Skill: kỹ năng, sự khéo léo đạt được qua luyện tập.
  • Talent: tài năng thiên bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ 'ability')

Thành ngữ liên quan
  • Beyond one's ability: vượt quá khả năng của ai đó.
    • Solving this complex equation is beyond my ability. (Giải phương trình phức tạp này vượt quá khả năng của tôi.)
  • Have the ability to do something: khả năng làm gì đó.
    • Do you have the ability to work under pressure? (Bạn khả năng làm việc dưới áp lực không?)
ability

She has the ability to play the piano beautifully.

danh từ
  1. năng lực, khả năng (làm việc )
  2. (số nhiều) tài năng, tài cán
    • a man of abilities
      một người tài năng
(pháp lý)
  1. thẩm quyền
  2. (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)
    • to be best of one's ability
      với tư cách khả năng của mình