ability
/ə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lực, khả năng: Phẩm chất hoặc kỹ năng cần thiết để làm một việc gì đó hoặc đạt được một kết quả nào đó. Đây là nghĩa cơ bản và phổ biến nhất.
- Tài năng, tài cán (thường dùng số nhiều abilities): Những năng khiếu hoặc kỹ năng đặc biệt xuất sắc của một người.
- Thẩm quyền (pháp lý): Quyền hạn hợp pháp để hành động hoặc quyết định.
- Khả năng thanh toán (thương mại): Khả năng tài chính để đáp ứng các nghĩa vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (năng lực, khả năng):
- She has the ability to speak three languages fluently. (Cô ấy có khả năng nói thông thạo ba thứ tiếng.)
- The test measures your mathematical ability. (Bài kiểm tra đánh giá năng lực toán học của bạn.)
- Danh từ (tài năng, số nhiều):
- He is a man of many abilities. (Anh ấy là một người có nhiều tài năng.)
- Danh từ (thẩm quyền):
- The court has the ability to make a final ruling. (Tòa án có thẩm quyền đưa ra phán quyết cuối cùng.)
- Danh từ (khả năng thanh toán):
- The company's ability to pay its debts is strong. (Khả năng thanh toán các khoản nợ của công ty rất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to the best of one's ability": với khả năng tốt nhất của ai đó, hết sức mình.
- I will complete the task to the best of my ability. (Tôi sẽ hoàn thành nhiệm vụ với khả năng tốt nhất của mình.)
- "mixed-ability class": lớp học có học sinh với nhiều trình độ khác nhau.
- Teaching a mixed-ability class requires patience. (Dạy một lớp học có năng lực hỗn hợp đòi hỏi sự kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Disability (n): sự mất khả năng, tàn tật.
- The building has access for people with disabilities. (Tòa nhà có lối vào cho người khuyết tật.)
- Inability (n): sự bất lực, không có khả năng.
- His inability to focus affects his work. (Sự bất lực trong việc tập trung của anh ấy ảnh hưởng đến công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Capability: năng lực, khả năng (nhấn mạnh tiềm năng thực hiện).
- Capacity: năng lực, khả năng tiếp thu hoặc chứa đựng.
- Skill: kỹ năng, sự khéo léo đạt được qua luyện tập.
- Talent: tài năng thiên bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ 'ability')
Thành ngữ liên quan
- Beyond one's ability: vượt quá khả năng của ai đó.
- Solving this complex equation is beyond my ability. (Giải phương trình phức tạp này vượt quá khả năng của tôi.)
- Have the ability to do something: có khả năng làm gì đó.
- Do you have the ability to work under pressure? (Bạn có khả năng làm việc dưới áp lực không?)
danh từ
- năng lực, khả năng (làm việc gì)
- (số nhiều) tài năng, tài cán
- a man of abilitiesmột người tài năng
(pháp lý)
- thẩm quyền
- (thương nghiệp) khả năng thanh toán được; vốn sẵn có, nguồn vốn (để đáp ứng khi cần thiết)
- to be best of one's abilityvới tư cách khả năng của mình