applique

applique

A colorful applique of a flower adorns the child's denim jacket.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồ trang trí đắp nổi: "applique" một kỹ thuật trang trí trên vải, trong đó một mảnh vải hình dạng nhất định được cắt rời may hoặc dán lên trên một mảnh vải nền để tạo thành hoa văn. Đây một hình thức thêu hoặc khảm vải phổ biến trong may mặc thủ công mỹ nghệ.
  2. Động từ:

    • Đắp vải, khảm vải: "applique" dùng để chỉ hành động đính một mảnh vải trang trí lên bề mặt vải khác thông qua đường may hoặc keo dán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The dress features a beautiful floral applique on the collar. (Chiếc váy một đồ trang trí đắp nổi hình hoa rất đẹp trên cổ áo.)
    • She learned the art of applique in her sewing class. ( ấy đã học nghệ thuật đắp vải nổi trong lớp may của mình.)
  • Động từ:

    • I will applique a small star onto the quilt. (Tôi sẽ đắp vải một ngôi sao nhỏ lên chiếc chăn bông.)
    • They appliqued colorful shapes onto the children's costumes. (Họ đã đắp các hình dạng nhiều màu sắc lên trang phục của trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "applique work": công việc đắp vải nổi, thường dùng trong thời trang cao cấp hoặc thủ công.

    • The designer is known for her intricate applique work on evening gowns. (Nhà thiết kế nổi tiếng với công việc đắp vải nổi tinh xảo trên các bộ váy dạ hội.)
  • "reverse applique": kỹ thuật đắp vải ngược, nơi vải nền bị cắt ra để lộ vải bên dưới.

    • Reverse applique is a common technique in traditional Mexican embroidery. (Kỹ thuật đắp vải ngược một kỹ thuật phổ biến trong thêu truyền thống của Mexico.)
Biến thể từ gần giống
  • Appliqued (tính từ): được trang trí bằng kỹ thuật đắp vải nổi.

    • She wore an appliqued jacket to the party. ( ấy mặc một chiếc áo khoác được đắp vải nổi đến bữa tiệc.)
  • Appliquéing (danh động từ): hành động thực hiện kỹ thuật đắp vải nổi.

    • Appliquéing requires patience and precision. (Việc đắp vải nổi đòi hỏi sự kiên nhẫn chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Patchwork: ghép vải (mặc dù patchwork thường chỉ việc ghép nhiều mảnh vải lại với nhau, còn applique đính một mảnh lên nền).
  • Embroidery: thêu (gần nghĩa nhưng applique đính vải, còn thêu dùng chỉ tạo hoa văn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "applique" đây một thuật ngữ chuyên ngành thủ công.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "applique". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật may mặc thủ công.