apposer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Áp vào, đặt vào, dán vào, đóng vào: Hành động đặt một vật nào đó lên trên bề mặt của một vật khác, thường để cố định, đánh dấu hoặc bổ sung thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut apposer l'affiche sur le panneau prévu à cet effet. (Cần phải dán áp phích lên tấm bảng được dành riêng cho việc này.)
    • Le notaire va apposer son sceau sur le document. (Viên chứng thư sẽ đóng dấu của mình lên tài liệu.)
    • Veuillez apposer votre signature ici. (Xin vui lòngtên của bạn vào đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apposer les scellés": niêm phong (bằng dấu niêm phong chính thức).
    • La police a apposé les scellés sur la porte de l'appartement. (Cảnh sát đã niêm phong cửa căn hộ.)
  • "Apposer une clause": thêm một điều khoản (vào văn bản, hợp đồng).
    • Les deux parties ont convenu d'apposer une clause de confidentialité. (Hai bên đã đồng ý thêm một điều khoản bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Apposition (danh từ): sự áp vào, sự đặt cạnh nhau; (trong ngữ pháp) phép đặt đồng vị.
    • L'apposition d'une étiquette sur un colis. (Việc dán nhãn lên một bưu kiện.)
  • Apposé, -e (tính từ): được đặt áp vào, được gắn vào.
    • Une signature apposée au bas de la page. (Một chữđược đặtcuối trang.)
Từ đồng nghĩa
  • Coller: dán.
  • Poser: đặt, để.
  • Imprimer: in, đóng (dấu).
  • Signer: ký tên.
Từ trái nghĩa
  • Décoller: bóc ra, gỡ ra.
  • Retirer: lấy đi, rút lại.
  • Effacer: xóa bỏ.
Cụm từ cố định (Locutions)
  • Apposer son paraphe: ký tắt, phê duyệt bằng chữtắt.
    • Le directeur a apposé son paraphe sur le bon de commande. (Giám đốc đãtắt vào đơn đặt hàng.)
  • Apposer un visa: đóng dấu thị thực.
    • L'ambassade a apposé un visa sur son passeport. (Đại sứ quán đã đóng thị thực vào hộ chiếu của anh ta.)
ngoại động từ
  1. áp vào, đặt vào, dán vào, đóng vào
    • Apposer une affiche sur un mur
      dán áp phích vào tường
    • Apposer un cachet
      đóng dấu
    • Apposer des scellés
      niêm phong
    • Apposer sa signature au bas d'une page
      vào cuối một trang giấy
    • Apposer une clause à un contrat
      thêm một điều khoản vào một hợp đồng

Từ có nhắc đến "apposer"