apposite
/'æpəzit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thích hợp, thích đáng: Chỉ sự phù hợp một cách chính xác và có liên quan trực tiếp đến chủ đề, tình huống hoặc thời điểm đang được đề cập.
- Đúng lúc: Có thể dùng để chỉ điều gì đó được đưa ra vào thời điểm rất phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His comment was apposite to the discussion. (Nhận xét của anh ấy rất thích hợp với cuộc thảo luận.)
- She made an apposite comparison to illustrate her point. (Cô ấy đã đưa ra một sự so sánh thích đáng để minh họa cho quan điểm của mình.)
- The lawyer's apposite questioning revealed the truth. (Những câu hỏi thích đáng của luật sư đã làm lộ ra sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be apposite to/for something": thích hợp với điều gì đó.
- This historical example is particularly apposite to our current situation. (Ví dụ lịch sử này đặc biệt thích hợp với tình hình hiện tại của chúng ta.)
"an apposite moment": một thời điểm thích hợp, đúng lúc.
- He chose an apposite moment to announce his decision. (Anh ấy đã chọn một thời điểm thích hợp để công bố quyết định của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Appositely (trạng từ): một cách thích hợp, thích đáng.
- He appositely quoted a famous philosopher. (Anh ấy đã trích dẫn một triết gia nổi tiếng một cách rất thích đáng.)
Appositeness (danh từ): tính chất thích hợp, sự thích đáng.
- The appositeness of her advice was undeniable. (Tính thích đáng trong lời khuyên của cô ấy là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Apt: thích hợp, đúng.
- Pertinent: thích đáng, có liên quan.
- Relevant: có liên quan, thích hợp.
- Appropriate: thích hợp, phù hợp.
Từ trái nghĩa
- Inapposite: không thích hợp.
- Irrelevant: không liên quan.
- Inappropriate: không thích hợp.
tính từ
- thích hợp, thích đáng, đúng lúc
- an apposite remarkmột lời nhận xét thích đáng