apt
/æpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khuynh hướng, dễ (làm gì đó): Dùng để mô tả xu hướng tự nhiên hoặc khả năng cao xảy ra một điều gì đó, thường là không mong muốn.
- Có năng khiếu, giỏi, nhanh trí: Chỉ khả năng học hỏi hoặc thực hiện điều gì đó một cách dễ dàng và hiệu quả.
- Thích hợp, đúng đắn, chính xác: Dùng để mô tả một điều gì đó rất phù hợp, đắt giá hoặc chính xác trong một ngữ cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "có khuynh hướng, dễ":
- This old car is apt to break down in cold weather. (Chiếc xe cũ này dễ hỏng khi trời lạnh.)
- He is apt to make careless mistakes when he's in a hurry. (Anh ấy dễ mắc những lỗi bất cẩn khi vội vàng.)
Với nghĩa "có năng khiếu, giỏi":
- She is an apt student who grasps new concepts quickly. (Cô ấy là một học sinh có năng khiếu, tiếp thu các khái niệm mới rất nhanh.)
- He is apt at solving complex puzzles. (Anh ấy rất giỏi giải những câu đố phức tạp.)
Với nghĩa "thích hợp, đúng đắn":
- The speaker used an apt metaphor to illustrate her point. (Diễn giả đã dùng một phép ẩn dụ rất đắt để minh họa cho quan điểm của mình.)
- "Chaotic" is an apt description of the situation. ("Hỗn loạn" là một từ miêu tả rất chính xác tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"apt to": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau là động từ nguyên thể, để diễn tả khuynh hướng.
- Complex instructions are apt to confuse beginners. (Những chỉ dẫn phức tạp dễ làm người mới bắt đầu bối rối.)
"apt for": Thích hợp cho một mục đích cụ thể.
- This quiet room is apt for studying. (Căn phòng yên tĩnh này rất thích hợp cho việc học.)
Biến thể và từ gần giống
Aptly (phó từ): Một cách thích hợp, đúng lúc.
- The movie was aptly titled "The Great Silence". (Bộ phim đã được đặt tên rất đắt là "Sự im lặng vĩ đại".)
Aptness (danh từ): Sự thích hợp, sự đúng đắn; hoặc năng khiếu.
- The aptness of his comment made everyone laugh. (Sự đắt giá trong lời bình của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
Từ đồng nghĩa
- Prone to / Liable to: Dễ có khuynh hướng (thường chỉ điều tiêu cực).
- Inclined to: Có khuynh hướng.
- Skilled / Talented: Có kỹ năng, có tài.
- Appropriate / Fitting: Thích hợp, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apt".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apt" một cách cố định.
tính từ
- có khuynh hướng hay, dễ
- apt to take firedễ bắt lửa
- apt to promise apt to forgetdễ hứa thì lại hay quên
- có khả năng, có thể
- such a remark is apt to be misunderstoodmột lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
- có năng khiếu; có năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh
- an apt childmột đứa bé có năng khiếu
- to be apt at mathematicscó năng khiếu về toán, giỏi toán
- thích hợp, đúng
- an apt quotationmột câu trích dẫn thích hợp
- there is no apter wordkhông có từ nào đúng hơn