apt

/æpt/
Học thuật
Thân thiện
apt

An apt student quickly grasps the new math concept.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khuynh hướng, dễ (làm gì đó): Dùng để mô tả xu hướng tự nhiên hoặc khả năng cao xảy ra một điều đó, thường không mong muốn.
    • năng khiếu, giỏi, nhanh trí: Chỉ khả năng học hỏi hoặc thực hiện điều đó một cách dễ dàng hiệu quả.
    • Thích hợp, đúng đắn, chính xác: Dùng để mô tả một điều đó rất phù hợp, đắt giá hoặc chính xác trong một ngữ cảnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Với nghĩa " khuynh hướng, dễ":

    • This old car is apt to break down in cold weather. (Chiếc xe này dễ hỏng khi trời lạnh.)
    • He is apt to make careless mistakes when he's in a hurry. (Anh ấy dễ mắc những lỗi bất cẩn khi vội vàng.)
  • Với nghĩa " năng khiếu, giỏi":

    • She is an apt student who grasps new concepts quickly. ( ấy một học sinh năng khiếu, tiếp thu các khái niệm mới rất nhanh.)
    • He is apt at solving complex puzzles. (Anh ấy rất giỏi giải những câu đố phức tạp.)
  • Với nghĩa "thích hợp, đúng đắn":

    • The speaker used an apt metaphor to illustrate her point. (Diễn giả đã dùng một phép ẩn dụ rất đắt để minh họa cho quan điểm của mình.)
    • "Chaotic" is an apt description of the situation. ("Hỗn loạn" một từ miêu tả rất chính xác tình huống này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "apt to": Cấu trúc phổ biến nhất, theo sau động từ nguyên thể, để diễn tả khuynh hướng.

    • Complex instructions are apt to confuse beginners. (Những chỉ dẫn phức tạp dễ làm người mới bắt đầu bối rối.)
  • "apt for": Thích hợp cho một mục đích cụ thể.

    • This quiet room is apt for studying. (Căn phòng yên tĩnh này rất thích hợp cho việc học.)
Biến thể từ gần giống
  • Aptly (phó từ): Một cách thích hợp, đúng lúc.

    • The movie was aptly titled "The Great Silence". (Bộ phim đã được đặt tên rất đắt "Sự im lặng vĩ đại".)
  • Aptness (danh từ): Sự thích hợp, sự đúng đắn; hoặc năng khiếu.

    • The aptness of his comment made everyone laugh. (Sự đắt giá trong lời bình của anh ấy khiến mọi người đều cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Prone to / Liable to: Dễ khuynh hướng (thường chỉ điều tiêu cực).
  • Inclined to: khuynh hướng.
  • Skilled / Talented: kỹ năng, tài.
  • Appropriate / Fitting: Thích hợp, phù hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "apt".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "apt" một cách cố định.

apt

An apt student quickly grasps the new math concept.

tính từ
  1. khuynh hướng hay, dễ
    • apt to take fire
      dễ bắt lửa
    • apt to promise apt to forget
      dễ hứa thì lại hay quên
  2. khả năng, có thể
    • such a remark is apt to be misunderstood
      một lời nhận xét như thế rất có thể bị hiểu lầm
  3. năng khiếu; năng lực, tài, giỏi; nhanh trí, thông minh
    • an apt child
      một đứa bé năng khiếu
    • to be apt at mathematics
      năng khiếu về toán, giỏi toán
  4. thích hợp, đúng
    • an apt quotation
      một câu trích dẫn thích hợp
    • there is no apter word
      không từ nào đúng hơn