après
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Giới từ:
- Sau, ở sau: Dùng để chỉ vị trí thời gian hoặc không gian theo sau một sự kiện, thời điểm, hoặc vật khác.
- Theo, đuổi theo: Dùng để chỉ sự truy đuổi, tìm kiếm hoặc hướng về một mục tiêu.
- Chống, vào: Dùng trong một số cụm từ để diễn tả sự la mắng, chỉ trích hướng vào ai đó.
Phó từ:
- Sau, rồi, sau đó: Dùng để chỉ một hành động xảy ra sau một hành động khác hoặc một thứ tự ưu tiên.
Ví dụ sử dụng
Giới từ:
- Le printemps vient après l'hiver. (Mùa xuân đến sau mùa đông.)
- Il est arrivé après moi. (Anh ấy đến sau tôi.)
- Courir après le bus. (Chạy theo chiếc xe buýt.)
- Crier après les enfants. (La mắng bọn trẻ.)
Phó từ:
- Je partirai après. (Tôi sẽ đi sau.)
- La santé passe après l'argent ? Jamais ! (Sức khỏe xếp sau tiền bạc ư? Không bao giờ!)
- Il a souri, et a pleuré peu après. (Anh ấy đã cười, và khóc ít lâu sau đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Après que" (liên từ): Sau khi. Được theo sau bởi một mệnh đề ở thức chỉ định (indicatif) trong tiếng Pháp hiện đại.
- Je sortirai après qu'il sera arrivé. (Tôi sẽ ra ngoài sau khi anh ấy đến.)
"Après tout": Dù sao, rốt cuộc, xét cho cùng. Dùng để đưa ra một nhận xét tổng kết hoặc giảm nhẹ.
- Il n'est pas si méchant, après tout. (Anh ta cũng không xấu đến thế, dù sao thì.)
"Être après quelqu'un" (thân mật): Bám lấy ai mà quấy rầy, luôn chăm sóc/giám sát ai đó.
- Sa mère est toujours après lui pour qu'il range sa chambre. (Mẹ anh ấy lúc nào cũng bám lấy anh ấy để bắt dọn phòng.)
"Demander après quelqu'un" (thân mật): Hỏi thăm, mong muốn gặp ai đó.
- Ton ami a demandé après toi. (Bạn của cậu có hỏi thăm cậu đấy.)
Biến thể và từ liên quan
"D'après" (giới ngữ): Theo (như), căn cứ vào.
- D'après la météo, il pleuvra demain. (Theo dự báo thời tiết, ngày mai trời sẽ mưa.)
- Un portrait peint d'après nature. (Một bức chân dung được vẽ theo mẫu thật.)
"Après-" (tiền tố): Sau-. Dùng để tạo thành các từ ghép.
- L'après-guerre (thời kỳ hậu chiến).
- L'après-midi (buổi chiều).
Từ đồng nghĩa
- Giới từ (thời gian): (sau, muộn hơn), (tiếp theo sau).
- Giới từ (không gian): (đằng sau - chỉ vị trí tĩnh).
- Phó từ: (sau đó, tiếp theo), (sau này, muộn hơn).
Thành ngữ liên quan
- "Après la pluie, le beau temps": Sau cơn mưa, trời lại sáng. (Ý nói sau thời kỳ khó khăn sẽ đến lúc tốt đẹp.)
- "Jeter le manche après la cognée": Ném cả cán rìu sau lưỡi rìu. (Thành ngữ tương đương: "Buông xuôi, nản lòng, bỏ cuộc".)
- "Passer après": Được ưu tiên sau, kém quan trọng hơn.
- Dans ses priorités, le travail passe après la famille. (Trong danh sách ưu tiên của anh ấy, công việc xếp sau gia đình.)
giới từ
- sau, ở sau
- Après la naissance de Jésus-Christsau khi chúa Giê Xu ra đời
- Le printemps vient après l'hivermùa xuân đến sau mùa đông
- Après mûre réflexionsau khi suy nghĩ chín chắn
- Ces événements sont arrivés les uns après les autrescác biến cố này lần lượt xảy ra (biến cố này sau biến cố kia)
- Après vousmời ông vào trước (làm trước...)
- Après cela, après çà, après quoisau đó
- Nous allons déjeuner, après quoi nous nous mettrons en routechúng ta đi ăn cơm, sau đó sẽ lên đường
- Être après qqn sur une liste alphabétiqueđứng sau ai trên danh sách xếp theo ABC
- Être après qqn dans une file d'attenteđứng sau ai trong hàng chờ đợi
- Après manger, après avoir mangésau khi ăn
- theo, đuổi theo
- Courir après un lièvrechạy đuổi theo con thỏ
- chống
- Crier après quelqu'unla hét chống ai
- après que (liên ngữ)sau khi
- Il faut bonne mémoire après qu'on a mentiphải có trí nhớ tốt sau khi nói dối
- Trois semaines après que cette phrase ait été écrite" (Montherl.)ba tuần sau khi câu này được viết ra
- après toutdù sao; chung quy
- "Mais, madame, après tout, je ne suis pas un ange" (Mol.)nhưng, thưa bà, dù sao tôi cũng không phải là một ông thánh
- d'après (giới ngữ)theo như, theo
- D'après la loitheo luật
- Reproduction d'après l'originalsự mô phỏng theo bản chính
- Juger d'après les apparencesxét đoán theo bề ngoài
- D'après moitheo tôi, theo ý tôi
- demander après quelqu'un(thân mật) mong muốn ai đến
- être après quelqu'unbám lấy ai mà quấy rầy
- jeter le manche après la cognéethất vọng, nản lòng
- après la pluie, le beau tempssau cơn mưa, trời lại sáng (sau thời kỳ đen tối là thời kỳ tươi sáng)
phó từ
- sau, rồi
- Je viendrai aprèstôi sẽ đến sau
- La réussite professionnelle passe aprèsthành công về nghề nghiệp thì tính sau, thành công về nghề nghiệp ít quan trọng hơn
- Mangez d'abord, buvez aprèsăn đã rồi uống
- Peu de temps aprèsít lâu sau
- La nuit d'aprèsđêm sau
- après?sau đó ra sao? rồi sao nữa?
- Apprêt