apus

apus

A small telescope points toward the constellation Apus in the southern sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chim yến (Apus): "Apus" tên khoa học của một chi chim trong họ Apodidae, bao gồm các loài chim yến đặc điểm cánh dài, đuôi ngắn, thường sốngvùng nhiệt đới cận nhiệt đới.
    • Chòm sao Thiên Yến: Trong thiên văn học, "Apus" tên của một chòm sao nhỏ nằmvùng cực nam của bầu trời, gần chòm sao Octans.
dụ sử dụng
  • Chi chim yến:

    • The Apus genus includes swifts, which are known for their fast flight. (Chi Apus bao gồm các loài chim yến, nổi tiếng với khả năng bay nhanh.)
    • Apus apus is the common swift, a bird that spends most of its life in the air. (Apus apus loài yến thông thường, một loài chim dành phần lớn cuộc đời trên không.)
  • Chòm sao Thiên Yến:

    • Apus is a faint constellation best viewed from the southern hemisphere. (Chòm sao Thiên Yến một chòm sao mờ, có thể quan sát tốt nhất từ bán cầu nam.)
    • The star Alpha Apodis is the brightest star in the constellation Apus. (Ngôi sao Alpha Apodis ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Yến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Apus" trong sinh học phân loại: Từ này thường được dùng trong danh pháp khoa học để chỉ chi chim yến, thường đi kèm với tên loài ( dụ: Apus pacificusyến Thái Bình Dương).

    • Apus melba is the alpine swift, found in mountainous regions of Europe and Asia. (Apus melba loài yến núi cao, được tìm thấycác vùng núi của châu Âu châu Á.)
  • "Apus" trong thiên văn học: một trong 88 chòm sao hiện đại, thường được nhắc đến trong các bản đồ sao chuyên ngành.

    • The constellation Apus is located near the south celestial pole. (Chòm sao Thiên Yến nằm gần cực nam thiên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Apodidae (Danh từ): Họ chim yến, bao gồm chi Apus các chi liên quan.

    • Swifts belong to the family Apodidae. (Chim yến thuộc họ Apodidae.)
  • Apodiform (Tính từ): Liên quan đến bộ chim yến (Apodiformes), bao gồm chim yến chim ruồi.

    • The apodiform birds have unique wing structures. (Các loài chim thuộc bộ Apodiformes cấu trúc cánh độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Swift (Danh từ): Tên thông thường của các loài chim thuộc chi Apus, dùng trong tiếng Anh hàng ngày.
    • A swift is a type of bird that can fly very fast. (Chim yến một loài chim có thể bay rất nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "apus" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "apus" do từ này chỉ được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn (sinh học, thiên văn học).