appease

/ə'pi:z/
Học thuật
Thân thiện
appease

She offered a free dessert to appease the disappointed diner.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm dịu đi, làm nguôi ngoai (cơn giận, sự bất bình): Hành động khiến ai đó bớt tức giận hoặc bớt thù địch bằng cách nhượng bộ hoặc đáp ứng yêu cầu của họ.
    • Thỏa mãn, làm đỡ (cơn đói, sự tò mò...): Hành động đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn để tạm thời biến mất.
    • Nhân nhượng, dàn xếp (thường theo nghĩa tiêu cực): Hành động nhượng bộ các yêu sách, đòi hỏi (thường bất công) để tránh xung đột, có thể dẫn đến hậu quả xấu về lâu dài.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý cố gắng làm nguôi vị khách hàng đang tức giận bằng cách đề nghị hoàn tiền đầy đủ.)
  • (Một bữa ăn nhẹ có thể làm đỡ cơn đói của bạn cho đến bữa tối.)
  • (Các nhà sử học tranh luận rằng chính sách nhân nhượng chế độ hiếu chiến chỉ làm trì hoãn cuộc chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to appease one's conscience": làm dịu đi lương tâm cắn rứt.
    • He donated some money to appease his conscience after the argument. (Anh ta quyên góp một ít tiền để làm dịu đi lương tâm sau cuộc tranh cãi.)
  • "appeasement policy": chính sách nhân nhượng, chính sách thỏa hiệp (một thuật ngữ lịch sử chỉ việc nhượng bộ các cường quốc phát xít trước Thế chiến II).
    • The failure of the appeasement policy is a stark lesson in international relations. (Sự thất bại của chính sách nhân nhượng một bài học đắt giá trong quan hệ quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Appeasement (danh từ): sự làm nguôi, sự nhân nhượng.
    • His appeasement of the critics did not solve the core problem. (Việc nhân nhượng của anh ta với các nhà phê bình đã không giải quyết được vấn đề cốt lõi.)
  • Appeaser (danh từ): người theo chủ nghĩa nhân nhượng.
    • He was labeled an appeaser for his soft stance. (Ông ta bị gán mác kẻ theo chủ nghĩa nhân nhượng lập trường mềm mỏng của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacify: làm yên lòng, dẹp yên (một cuộc nổi loạn).
  • Placate: xoa dịu, làm cho hài lòng.
  • Mollify: làm dịu bớt (cơn giận, sự lo lắng).
  • Conciliate: hòa giải, dàn xếp.
Từ trái nghĩa
  • Provoke: khiêu khích, chọc tức.
  • Antagonize: gây thù địch, chống đối.
  • Aggravate: làm trầm trọng thêm, chọc tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "appease" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được sử dụng như một ngoại động từ đơn lẻ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "appease".)

appease

She offered a free dessert to appease the disappointed diner.

ngoại động từ
  1. khuyên giải; an ủi, làm cho khuây, làm cho nguôi; dỗ dành
    • to appease someone's anger
      làm cho ai nguôi giận
  2. làm dịu, làm đỡ (đói...)
  3. nhân nhượngnguyên tắc, thoả hiệpnguyên tắc
    • to appease a potential enemy
      nhân nhượngnguyên tắc một kẻ có thể trở thành thù

Từ chứa "appease"

Từ có nhắc đến "appease"