abs
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều): Cơ bụng – "abs" là dạng viết tắt thông tục của từ "abdominal muscles", chỉ các nhóm cơ nằm ở vùng bụng, thường được tập luyện để có thân hình săn chắc.
- Ví dụ: He does 100 crunches every morning to strengthen his abs. (Anh ấy thực hiện 100 động tác gập bụng mỗi sáng để tăng cường cơ bụng.)
Danh từ (số nhiều, kỹ thuật): Nhựa ABS – "abs" là viết tắt của "acrylonitrile butadiene styrene", một loại nhựa composite tổng hợp dùng để sản xuất vỏ ô tô, vỏ máy tính và các thiết bị khác.
- Ví dụ: The car body is made of abs, which is lightweight and durable. (Vỏ xe được làm bằng nhựa ABS, loại nhựa nhẹ và bền.)
Ví dụ sử dụng
Cơ bụng:
- She has visible abs after months of training. (Cô ấy có cơ bụng lộ rõ sau nhiều tháng tập luyện.)
- To build strong abs, you need to combine diet and exercise. (Để xây dựng cơ bụng khỏe, bạn cần kết hợp chế độ ăn uống và tập luyện.)
Nhựa ABS:
- The laptop case is made from abs, making it resistant to impact. (Vỏ máy tính xách tay được làm từ nhựa ABS, giúp nó chịu va đập tốt.)
- Abs is commonly used in 3D printing due to its strength. (Nhựa ABS thường được dùng trong in 3D vì độ bền của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a six-pack" (liên quan đến cơ bụng): có cơ bụng chia múi rõ nét, thường dùng để chỉ "abs" đã phát triển tốt.
- He works out every day to achieve a six-pack abs. (Anh ấy tập luyện mỗi ngày để có cơ bụng sáu múi.)
"abs of steel": cơ bụng cứng như thép, chỉ sự săn chắc tối đa.
- After years of training, she has abs of steel. (Sau nhiều năm tập luyện, cô ấy có cơ bụng cứng như thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Abdominal (adj): thuộc về bụng.
- Abdominal exercises help strengthen the core. (Các bài tập bụng giúp tăng cường cơ lõi.)
- Abs workout (n): bài tập cơ bụng.
- This abs workout targets the lower and upper abs. (Bài tập cơ bụng này nhắm vào cơ bụng dưới và trên.)
Từ đồng nghĩa
- Six-pack: cơ bụng sáu múi (thường dùng khi cơ bụng nổi rõ).
- He is proud of his six-pack. (Anh ấy tự hào về cơ bụng sáu múi của mình.)
- Stomach muscles: cơ bụng (từ thông dụng hơn, ít kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Abs out (không chính thức): làm nổi cơ bụng, khoe cơ bụng.
- He loves to abs out at the beach. (Anh ấy thích khoe cơ bụng ở bãi biển.)
Thành ngữ liên quan
- "To work one's abs off": tập luyện cơ bụng cực kỳ chăm chỉ.
- She worked her abs off to get ready for the fitness competition. (Cô ấy tập luyện cơ bụng cực kỳ chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi thể hình.)