abs

abs

A technician installs a new ABS case on a desktop computer.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều): bụng – "abs" dạng viết tắt thông tục của từ "abdominal muscles", chỉ các nhóm nằmvùng bụng, thường được tập luyện để thân hình săn chắc.

    • dụ: He does 100 crunches every morning to strengthen his abs. (Anh ấy thực hiện 100 động tác gập bụng mỗi sáng để tăng cường bụng.)
  2. Danh từ (số nhiều, kỹ thuật): Nhựa ABS – "abs" viết tắt của "acrylonitrile butadiene styrene", một loại nhựa composite tổng hợp dùng để sản xuất vỏ ô tô, vỏ máy tính các thiết bị khác.

    • dụ: The car body is made of abs, which is lightweight and durable. (Vỏ xe được làm bằng nhựa ABS, loại nhựa nhẹ bền.)
dụ sử dụng
  • bụng:

    • She has visible abs after months of training. ( ấy bụng lộ sau nhiều tháng tập luyện.)
    • To build strong abs, you need to combine diet and exercise. (Để xây dựng bụng khỏe, bạn cần kết hợp chế độ ăn uống tập luyện.)
  • Nhựa ABS:

    • The laptop case is made from abs, making it resistant to impact. (Vỏ máy tính xách tay được làm từ nhựa ABS, giúp chịu va đập tốt.)
    • Abs is commonly used in 3D printing due to its strength. (Nhựa ABS thường được dùng trong in 3D độ bền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a six-pack" (liên quan đến bụng): bụng chia múi nét, thường dùng để chỉ "abs" đã phát triển tốt.

    • He works out every day to achieve a six-pack abs. (Anh ấy tập luyện mỗi ngày để bụng sáu múi.)
  • "abs of steel": bụng cứng như thép, chỉ sự săn chắc tối đa.

    • After years of training, she has abs of steel. (Sau nhiều năm tập luyện, ấy bụng cứng như thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Abdominal (adj): thuộc về bụng.
    • Abdominal exercises help strengthen the core. (Các bài tập bụng giúp tăng cường lõi.)
  • Abs workout (n): bài tập bụng.
    • This abs workout targets the lower and upper abs. (Bài tập bụng này nhắm vào bụng dưới trên.)
Từ đồng nghĩa
  • Six-pack: bụng sáu múi (thường dùng khi bụng nổi rõ).
    • He is proud of his six-pack. (Anh ấy tự hào về bụng sáu múi của mình.)
  • Stomach muscles: bụng (từ thông dụng hơn, ít kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abs out (không chính thức): làm nổi bụng, khoe bụng.
    • He loves to abs out at the beach. (Anh ấy thích khoe bụngbãi biển.)
Thành ngữ liên quan
  • "To work one's abs off": tập luyện bụng cực kỳ chăm chỉ.
    • She worked her abs off to get ready for the fitness competition. ( ấy tập luyện bụng cực kỳ chăm chỉ để chuẩn bị cho cuộc thi thể hình.)