arête

/,æri'ɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
arête

A scientist uses an arête to measure the density of a liquid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sống núi, sống đá: Một dải đá nhọn, sắc cạnh, được hình thành do sự xói mòn của sông bănghai bên sườn núi. Đây đặc điểm địa hình phổ biếncác vùng núi cao.
    • Gờ nhọn: Trong kiến trúc hoặc địa chất, có thể chỉ một đường gờ hoặc cạnh sắc nhô lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The climbers carefully traversed the narrow arête. (Những người leo núi cẩn thận vượt qua sống núi hẹp.)
    • The classic alpine peak is famous for its sharp arête. (Đỉnh núi Alps kinh điển nổi tiếng với sống núi sắc nhọn của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Knife-edge arête": Sống núi sắc như dao cạo, mô tả một sống núi cực kỳ hẹp nguy hiểm.
    • The final approach to the summit is along a terrifying knife-edge arête. (Đoạn đường cuối lên đỉnh dọc theo một sống núi sắc như dao cạo đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ridge (n): Dãy núi, sống núi. Từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả một dãy đồi hoặc núi dài.
  • Spine (n): Xương sống. Thường dùng để von với sống núi dài hẹp.
  • Arete (danh từ, tiếng Hy Lạp cổ đại): Chỉ sự xuất sắc, đức hạnh hoặc phẩm giá cao quý của một người (khác nghĩa hoàn toàn với thuật ngữ địa ).
Từ đồng nghĩa
  • Crest: Đỉnh, chỏm (của một sống núi hoặc đồi).
  • Edge: Cạnh, rìa.
Lưu ý
  • Từ "arête" trong ngữ cảnh địa nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa "cái xương " hoặc "lưỡi dao", mô tả chính xác hình dạng của .
  • Không nhầm lẫn với từ "arete" trong triết học Hy Lạp cổ đại (viết không dấu sắc trên chữ 'e'), có nghĩa "đức hạnh" hoặc "sự xuất sắc".
arête

A scientist uses an arête to measure the density of a liquid.

danh từ
  1. cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng