arête
/,æri'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sống núi, sống đá: Một dải đá nhọn, sắc cạnh, được hình thành do sự xói mòn của sông băng ở hai bên sườn núi. Đây là đặc điểm địa hình phổ biến ở các vùng núi cao.
- Gờ nhọn: Trong kiến trúc hoặc địa chất, có thể chỉ một đường gờ hoặc cạnh sắc nhô lên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The climbers carefully traversed the narrow arête. (Những người leo núi cẩn thận vượt qua sống núi hẹp.)
- The classic alpine peak is famous for its sharp arête. (Đỉnh núi Alps kinh điển nổi tiếng với sống núi sắc nhọn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Knife-edge arête": Sống núi sắc như dao cạo, mô tả một sống núi cực kỳ hẹp và nguy hiểm.
- The final approach to the summit is along a terrifying knife-edge arête. (Đoạn đường cuối lên đỉnh là dọc theo một sống núi sắc như dao cạo đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ridge (n): Dãy núi, sống núi. Từ tổng quát hơn, có thể chỉ cả một dãy đồi hoặc núi dài.
- Spine (n): Xương sống. Thường dùng để ví von với sống núi dài và hẹp.
- Arete (danh từ, tiếng Hy Lạp cổ đại): Chỉ sự xuất sắc, đức hạnh hoặc phẩm giá cao quý của một người (khác nghĩa hoàn toàn với thuật ngữ địa lý).
Từ đồng nghĩa
- Crest: Đỉnh, chỏm (của một sống núi hoặc đồi).
- Edge: Cạnh, rìa.
Lưu ý
- Từ "arête" trong ngữ cảnh địa lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa là "cái xương cá" hoặc "lưỡi dao", mô tả chính xác hình dạng của nó.
- Không nhầm lẫn với từ "arete" trong triết học Hy Lạp cổ đại (viết không có dấu sắc trên chữ 'e'), có nghĩa là "đức hạnh" hoặc "sự xuất sắc".
danh từ
- cái đo độ đậm, phao đo tỷ trọng