aureate
/ɔ':riit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu vàng ánh, màu vàng rực: Chỉ màu sắc giống như vàng, có ánh sáng lấp lánh hoặc rực rỡ.
- Hoa mỹ, cầu kỳ (về ngôn ngữ, văn phong): Chỉ phong cách diễn đạt sử dụng nhiều từ ngữ trang trọng, bóng bẩy, phức tạp một cách quá mức.
Ví dụ sử dụng
Về màu sắc:
- The aureate light of the sunset bathed the city. (Ánh sáng vàng rực của hoàng hôn bao phủ thành phố.)
- She wore an aureate gown to the gala. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu vàng ánh đến dự buổi dạ hội.)
Về văn phong:
- The poet's aureate language was difficult for the students to understand. (Ngôn ngữ hoa mỹ của nhà thơ khiến học sinh khó hiểu.)
- His speech was criticized for being too aureate and lacking substance. (Bài phát biểu của ông ấy bị chỉ trích là quá cầu kỳ và thiếu nội dung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aureate diction": Cách dùng từ hoa mỹ, trang trọng.
- The 18th-century poet was known for his aureate diction. (Nhà thơ thế kỷ 18 nổi tiếng với cách dùng từ hoa mỹ của mình.)
"Aureate age": Thời kỳ hoàng kim, thịnh vượng (mang tính ẩn dụ về sự rực rỡ).
- Historians often refer to the Renaissance as an aureate age of art and learning. (Các nhà sử học thường gọi thời kỳ Phục Hưng là một thời đại hoàng kim của nghệ thuật và học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Aureately (trạng từ): một cách hoa mỹ, lộng lẫy.
- The hall was aureately decorated for the ceremony. (Hội trường được trang trí một cách lộng lẫy cho buổi lễ.)
Aureation (danh từ): sự làm cho có màu vàng; sự sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ.
- The aureation of his prose style is characteristic of that literary period. (Việc sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ trong văn xuôi của ông là đặc trưng của thời kỳ văn học đó.)
Từ đồng nghĩa
- Về màu sắc: Golden (bằng vàng, màu vàng), gilded (mạ vàng), yellow (màu vàng).
- Về văn phong: Florid (hoa mỹ, màu mè), ornate (trang trí cầu kỳ), embellished (được tô điểm), flowery (đầy hoa văn, bóng bẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)
tính từ
- vàng ánh, màu vàng
- rực rỡ, chói lọi