aureate

/ɔ':riit/
tính từ
  1. vàng ánh, màu vàng
  2. rực rỡ, chói lọi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "aureate"

aureate
The poet's aureate verses were celebrated for their beauty.