arty

/'ɑ:ti/
tính từ
  1. (thông tục) làm ra vẻ nghệ sĩ; làm ra vẻ mỹ thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

arty
She wore an arty scarf covered in bold, abstract patterns.