arability
/,ærə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính có thể trồng trọt được: Chất lượng của đất đai cho phép nó có thể được cày xới và sử dụng để trồng cây nông nghiệp. Đây là đặc tính vật lý và hóa học của đất quyết định khả năng canh tác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The arability of the soil in this region is very high due to its rich nutrients. (Tính có thể trồng trọt được của đất ở vùng này rất cao nhờ vào lượng dinh dưỡng phong phú.)
- Scientists are assessing the land's arability before starting the agricultural project. (Các nhà khoa học đang đánh giá tính có thể trồng trọt được của vùng đất trước khi bắt đầu dự án nông nghiệp.)
- Drought and erosion can severely reduce the arability of farmland. (Hạn hán và xói mòn có thể làm giảm nghiêm trọng tính có thể trồng trọt được của đất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To assess/evaluate the arability": Đánh giá, đo lường tính có thể trồng trọt được của đất.
- The team's primary task is to evaluate the arability of the newly acquired land. (Nhiệm vụ chính của nhóm là đánh giá tính có thể trồng trọt được của vùng đất mới mua.)
"Arability index/rating": Chỉ số hoặc xếp hạng về khả năng canh tác của đất.
- This map shows the arability rating of different zones in the country. (Bản đồ này thể hiện xếp hạng về tính có thể trồng trọt được của các vùng khác nhau trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Arable (tính từ): Có thể cày cấy, có thể trồng trọt được.
- They converted the forest into arable land. (Họ đã chuyển đổi khu rừng thành đất có thể trồng trọt được.)
Từ đồng nghĩa
- Cultivability: Khả năng có thể canh tác, trồng trọt.
- Tilth: (Thường dùng trong văn cảnh nông nghiệp) Tình trạng đất đai đã được cày xới và sẵn sàng cho việc gieo trồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'arability')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'arability')
danh từ
- tính có thể trồng trọt được (đất)