arachnida
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp nhện: "arachnida" là một lớp động vật chân khớp lớn, bao gồm nhện, ve, bọ cạp và các loài chân dài (daddy longlegs). Đặc điểm chính của lớp này là có bốn cặp chân đi và không có cánh.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp nhện bao gồm nhện và bọ cạp, được tìm thấy ở nhiều môi trường sống.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu lớp nhện để hiểu vai trò của chúng trong hệ sinh thái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Members of arachnida": các thành viên của lớp nhện.
- Ticks and mites are also members of arachnida, though they are often mistaken for insects. (Ve và mạt cũng là thành viên của lớp nhện, mặc dù chúng thường bị nhầm là côn trùng.)
"The classification of arachnida": sự phân loại của lớp nhện.
- The classification of arachnida has been revised based on genetic studies. (Sự phân loại của lớp nhện đã được sửa đổi dựa trên các nghiên cứu di truyền.)
Biến thể và từ gần giống
Arachnid (danh từ): một loài thuộc lớp nhện.
- An arachnid has eight legs, unlike insects which have six. (Một loài nhện có tám chân, khác với côn trùng có sáu chân.)
Arachnophobia (danh từ): chứng sợ nhện.
- Arachnophobia is a common phobia that affects many people. (Chứng sợ nhện là một nỗi sợ phổ biến ảnh hưởng đến nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Class of arthropods: lớp động vật chân khớp (mô tả rộng hơn).
- Spider-like animals: động vật giống nhện (không chính thức).
Các cụm từ (không có phrasal verbs cụ thể)
- "Arachnida and insects": lớp nhện và côn trùng.
- Arachnida and insects are both arthropods, but they differ in leg count and body structure. (Lớp nhện và côn trùng đều là động vật chân khớp, nhưng chúng khác nhau về số chân và cấu trúc cơ thể.)
Thành ngữ liên quan
- "To be an arachnid": trở thành một loài nhện (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc văn học).
- In the horror movie, the mutant creature was described as an arachnid. (Trong bộ phim kinh dị, sinh vật đột biến được mô tả là một loài nhện.)
Lưu ý: "Arachnida" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.