aragonite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Aragonit: "aragonite" là một dạng khoáng vật của canxi cacbonat (CaCO₃) kết tinh, có cấu trúc tinh thể khác với canxit. Nó thường được tìm thấy trong các mỏ trầm tích, vỏ sò, san hô, và các môi trường nhiệt độ thấp. Aragonit là một dạng đa hình (dimorph) của canxit, nghĩa là cả hai có cùng thành phần hóa học nhưng cấu trúc tinh thể khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Aragonit thường được tìm thấy trong vỏ của nhiều loài nhuyễn thể biển.)
- (Sự hình thành aragonit đòi hỏi các điều kiện nhiệt độ và áp suất cụ thể.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu aragonit để hiểu về những thay đổi khí hậu cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aragonite needle": kim aragonit, dùng để chỉ các tinh thể aragonit hình kim nhỏ.
- The limestone contained numerous aragonite needles. (Đá vôi chứa vô số kim aragonit.)
- "aragonite cement": xi măng aragonit, một loại xi măng tự nhiên hình thành từ aragonit trong các môi trường trầm tích.
- Aragonite cement binds the sediment grains together. (Xi măng aragonit gắn kết các hạt trầm tích lại với nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Aragonitic (tính từ): thuộc về aragonit, có chứa aragonit.
- The aragonitic layer of the shell is very thin. (Lớp aragonit của vỏ rất mỏng.)
- Aragonitization (danh từ): quá trình biến đổi thành aragonit.
- The aragonitization of the coral skeleton occurs over time. (Quá trình aragonit hóa bộ xương san hô xảy ra theo thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Calcium carbonate (CaCO₃): canxi cacbonat, thành phần hóa học chung, nhưng không chỉ riêng dạng aragonit.
- Dimorph of calcite: dạng đa hình của canxit, nhấn mạnh mối quan hệ với canxit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "aragonite" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "aragonite" vì đây là từ chuyên ngành.