argent

/'ɑ:dʤənt/
danh từ
  1. màu bạc
tính từ
  1. bằng bạc
  2. trắng như bạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

argent
Her grandmother's hair was a beautiful shade of argent.