argent

/'ɑ:dʤənt/
Học thuật
Thân thiện
argent

Her grandmother's hair was a beautiful shade of argent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Màu bạc: Trong khoa học huy hiệu (heraldry), "argent" chỉ tên gọi của màu bạc hoặc màu trắng được dùng để trên huy hiệu.
    • Bạc (kim loại): (Nghĩa cổ, ít dùng) Chỉ kim loại bạc.
  2. Tính từ:

    • Bằng bạc: Được làm từ bạc.
    • màu bạc, trắng bạc, ánh bạc: màu sắc hoặc ánh sáng giống như bạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The shield was divided into quarters of azure and argent. (Khiên được chia thành bốn phần màu xanh da trời màu bạc.)
    • In heraldry, argent is often used to represent purity. (Trong khoa học huy hiệu, màu bạc thường được dùng để tượng trưng cho sự tinh khiết.)
  • Tính từ:

    • The moon cast an argent light on the lake. (Mặt trăng tỏa ánh sáng trắng bạc xuống mặt hồ.)
    • She wore an argent necklace. ( ấy đeo một sợi dây chuyền bằng bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Argent" trong văn chương: Từ này thường được dùng trong thơ ca hoặc văn học trang trọng để mô tả vẻ đẹp lấp lánh, thanh khiết của những thứ màu trắng bạc như ánh trăng, tóc bạc, hoặc dòng suối.
    • The poet described her hair as argent threads in the moonlight. (Nhà thơ miêu tả mái tóc như những sợi bạc dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Argentine / Argent (adj): (Thuộc về) bạc; ánh bạc. (Lưu ý: "Argentine" viết hoa danh từ chỉ người hoặc thuộc về Argentina).
  • Argentiferous (adj): Chứa bạc, quặng bạc (thuật ngữ địa chất).
Từ đồng nghĩa
  • Silvery (adj): Ánh bạc, như bạc.
  • Silver-colored (adj): màu bạc.
  • White (adj): Trắng (trong ngữ cảnh huy hiệu, "argent" tương đương với màu trắng).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "argent" một cách trực tiếp. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành (huy hiệu học) hoặc văn phong trang trọng, văn chương.
argent

Her grandmother's hair was a beautiful shade of argent.

danh từ
  1. màu bạc
tính từ
  1. bằng bạc
  2. trắng như bạc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống