originate
/ə'ridʤineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Bắt nguồn, khởi phát, xuất phát từ: Dùng để chỉ nơi bắt đầu, nguồn gốc hoặc nguyên nhân đầu tiên của một sự vật, ý tưởng, hoặc hiện tượng.
- Hình thành, ra đời: Chỉ quá trình một cái gì đó mới mẻ bắt đầu tồn tại.
Ngoại động từ:
- Khởi xướng, tạo ra, phát minh: Chỉ hành động chủ động bắt đầu, sáng tạo hoặc phát minh ra một cái gì đó mới.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- This tradition originates from an ancient festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa.)
- The fire originated in the kitchen. (Đám cháy khởi phát từ trong bếp.)
- The idea for the novel originated during his travels. (Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết hình thành trong chuyến du lịch của ông.)
Ngoại động từ:
- He originated a new method for teaching languages. (Ông ấy đã khởi xướng một phương pháp mới để dạy ngôn ngữ.)
- The company originated this innovative product. (Công ty đã tạo ra sản phẩm đổi mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to originate in/from something": Bắt nguồn từ, xuất phát từ một địa điểm, thời điểm, hoặc nguồn gốc cụ thể.
- The rumor originated from an anonymous source. (Lời đồn xuất phát từ một nguồn tin nặc danh.)
- "to originate with somebody": Được ai đó khởi xướng hoặc nghĩ ra đầu tiên.
- The concept originated with a team of young researchers. (Khái niệm này được khởi xướng bởi một nhóm các nhà nghiên cứu trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Origin (n): Nguồn gốc, xuất xứ.
- The origin of this custom is unknown. (Nguồn gốc của phong tục này không rõ.)
- Original (adj): Nguyên bản, đầu tiên, độc đáo.
- She has a very original style. (Cô ấy có một phong cách rất độc đáo.)
- Origination (n): Sự khởi đầu, sự phát sinh.
- The origination of life is a complex topic. (Sự phát sinh của sự sống là một chủ đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ: Arise (nảy sinh), stem from (xuất phát từ), emerge (xuất hiện).
- Ngoại động từ: Initiate (bắt đầu, khởi xướng), create (tạo ra), invent (phát minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Originate in/from: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Originate with: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "originate")
ngoại động từ
- bắt đầu, khởi đầu
- phát minh tạo thành
nội động từ
- bắt ngồn, gốc ở, do ở
- hình thành