originate

/ə'ridʤineit/
ngoại động từ
  1. bắt đầu, khởi đầu
  2. phát minh tạo thành
nội động từ
  1. bắt ngồn, gốc ở, do ở
  2. hình thành

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "originate"

originate
The train originates at the central station.