originate

/ə'ridʤineit/
Học thuật
Thân thiện
originate

The train originates at the central station.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Bắt nguồn, khởi phát, xuất phát từ: Dùng để chỉ nơi bắt đầu, nguồn gốc hoặc nguyên nhân đầu tiên của một sự vật, ý tưởng, hoặc hiện tượng.
    • Hình thành, ra đời: Chỉ quá trình một cái đó mới mẻ bắt đầu tồn tại.
  2. Ngoại động từ:

    • Khởi xướng, tạo ra, phát minh: Chỉ hành động chủ động bắt đầu, sáng tạo hoặc phát minh ra một cái đó mới.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • This tradition originates from an ancient festival. (Truyền thống này bắt nguồn từ một lễ hội cổ xưa.)
    • The fire originated in the kitchen. (Đám cháy khởi phát từ trong bếp.)
    • The idea for the novel originated during his travels. (Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết hình thành trong chuyến du lịch của ông.)
  • Ngoại động từ:

    • He originated a new method for teaching languages. (Ông ấy đã khởi xướng một phương pháp mới để dạy ngôn ngữ.)
    • The company originated this innovative product. (Công ty đã tạo ra sản phẩm đổi mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to originate in/from something": Bắt nguồn từ, xuất phát từ một địa điểm, thời điểm, hoặc nguồn gốc cụ thể.
    • The rumor originated from an anonymous source. (Lời đồn xuất phát từ một nguồn tin nặc danh.)
  • "to originate with somebody": Được ai đó khởi xướng hoặc nghĩ ra đầu tiên.
    • The concept originated with a team of young researchers. (Khái niệm này được khởi xướng bởi một nhóm các nhà nghiên cứu trẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Origin (n): Nguồn gốc, xuất xứ.
    • The origin of this custom is unknown. (Nguồn gốc của phong tục này không .)
  • Original (adj): Nguyên bản, đầu tiên, độc đáo.
    • She has a very original style. ( ấy một phong cách rất độc đáo.)
  • Origination (n): Sự khởi đầu, sự phát sinh.
    • The origination of life is a complex topic. (Sự phát sinh của sự sống một chủ đề phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Arise (nảy sinh), stem from (xuất phát từ), emerge (xuất hiện).
  • Ngoại động từ: Initiate (bắt đầu, khởi xướng), create (tạo ra), invent (phát minh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Originate in/from: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Originate with: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "originate")

originate

The train originates at the central station.

ngoại động từ
  1. bắt đầu, khởi đầu
  2. phát minh tạo thành
nội động từ
  1. bắt ngồn, gốc ở, do ở
  2. hình thành

Từ có nhắc đến "originate"