archère

Học thuật
Thân thiện
archère

Une archère tire une flèche vers la cible.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ cung thủ, nữ xạ thủ: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ bắn cung, một nữ vận động viên hoặc chiến binh sử dụng cung tên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle est une archère talentueuse. ( ấymột nữ cung thủ tài năng.)
    • L'archère a visé la cible avec précision. (Nữ xạ thủ đã nhắm bắn mục tiêu một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archère d'élite": nữ cung thủ ưu tú, nữ xạ thủ hàng đầu.
    • Elle est devenue une archère d'élite après des années d'entraînement. ( ấy đã trở thành một nữ cung thủ ưu tú sau nhiều năm luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Archer (danh từ giống đực): cung thủ, xạ thủ (nam).

    • L'archer a remporté la médaille d'or. (Nam cung thủ đã giành huy chương vàng.)
  • Archerie (danh từ giống cái): thuật bắn cung, môn bắn cung.

    • L'archerie est un sport olympique. (Bắn cungmột môn thể thao Olympic.)
Từ đồng nghĩa
  • Tireuse à l'arc: người bắn cung (nữ). (Đâymột cách diễn đạt mô tả hơn là một từ đồng nghĩa trực tiếp.)
Lưu ý về từ loại
  • "Archère" là hình thức giống cái của danh từ "archer". Trong tiếng Pháp, nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp hình thức giống cái riêng biệt, được tạo bằng cách thay đổi hậu tố.
archère

Une archère tire une flèche vers la cible.

danh từ giống cái
  1. xem archer