archée

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, từ nghĩa ) sức sống
    • Archer

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "archée"

archée
Une archée est un micro-organisme unicellulaire qui vit dans les sources chaudes.