arec

Học thuật
Thân thiện
arec

Un homme mâche une noix d'arec.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cau: Một loại cây nhiệt đới, thân thẳng, cao, thuộc họ cau dừa, thường được trồng để lấy quả.
    • (Từ ) Quả cau: Quả của cây cau, thường được dùng để ăn trầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un arec pousse dans le jardin de ma grand-mère. (Một cây cau mọc trong vườn tôi.)
    • La noix d'arec est utilisée dans la préparation du bétel. (Quả cau được dùng để chế biến trầu.)
Biến thể từ liên quan
  • Noix d'arec (cụm danh từ giống cái): quả cau.
    • La noix d'arec est souvent enveloppée dans une feuille de bétel. (Quả cau thường được gói trong trầu.)
Ghi chú
  • Từ "arec" ngày nay ít được dùng độc lập để chỉ "quả cau". Cách dùng phổ biến hiện đại là "noix d'arec" hoặc đơn giản là "noix" trong ngữ cảnh ăn trầu. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ loài cây.
arec

Un homme mâche une noix d'arec.

danh từ giống đực
  1. cây cau
    • Noix d'arec
      quả cau
  2. (từ , nghĩa ) quả cau