arc
/ɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cung: Một dụng cụ hình cong, thường làm bằng vật liệu đàn hồi, dùng để bắn tên.
- Cung (hình học): Một phần của đường cong, đặc biệt là một phần của đường tròn.
- Hồ quang (vật lý): Tia lửa điện phát sáng tạo thành một đường cong trong không khí giữa hai điện cực.
- Vòm, cuốn (kiến trúc): Cấu trúc hình cong, thường dùng để nâng đỡ hoặc làm cửa.
- Tình trạng liên quan đến AIDS (y học, viết tắt): Giai đoạn hoặc tình trạng có các triệu chứng liên quan đến HIV nhưng chưa phải là AIDS toàn phát (AIDS Related Complex).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a fabriqué un arc pour chasser. (Anh ấy đã làm một cái cung để săn bắn.)
- Calculer la longueur d'un arc de cercle. (Tính độ dài của một cung tròn.)
- Un arc électrique est produit entre les deux électrodes. (Một hồ quang điện được tạo ra giữa hai điện cực.)
- L'arc de cette vieille porte est magnifique. (Vòm của cánh cửa cũ này thật tuyệt đẹp.)
- Le médecin a diagnostiqué un arc. (Bác sĩ đã chẩn đoán một tình trạng liên quan đến AIDS.)
Các cách sử dụng nâng cao
"En arc": có hình cung.
- Les sourcils en arc. (Lông mày hình vòng cung.)
"Avoir plusieurs cordes à son arc" (thành ngữ): có nhiều phương kế, nhiều kỹ năng để thành công.
- Ne t'inquiète pas pour lui, il a plusieurs cordes à son arc. (Đừng lo cho anh ấy, anh ta có nhiều phương kế lắm.)
Biến thể và từ liên quan
Arc-en-ciel (danh từ giống đực): cầu vồng.
- Un bel arc-en-ciel est apparu après la pluie. (Một cầu vồng đẹp xuất hiện sau cơn mưa.)
Archer (danh từ): cung thủ.
- Arché (danh từ giống cái): vòm, mái vòm (trong kiến trúc).
- Arquer (động từ): uốn cong, làm thành hình cung.
Từ đồng nghĩa
- Courbe (danh từ giống cái): đường cong.
- Voûte (danh từ giống cái): vòm, mái vòm (thường lớn hơn).
- Cintre (danh từ giống đực): hình vòm, đường cong.
Cụm từ cố định
Arc de triomphe / Arc triomphal: Khải hoàn môn, cổng khải hoàn.
- L'Arc de Triomphe à Paris est un monument célèbre. (Khải hoàn môn ở Paris là một công trình nổi tiếng.)
Tir à l'arc: Môn bắn cung, sự bắn cung.
- Tendre l'arc: Giương cung.
- Arc réflexe (sinh vật học): Cung phản xạ.
danh từ giống đực
- cung
- Tir à l'arcsự bắn cung
- Tendre l'arcgiương cung
- Tirer des flèches avec un arcdùng cung bắn tên đi
- Arc de cerle(toán học) cung vòng tròn
- Arc réflexe(sinh vật học) cung phản xạ
- En arccó hình cung
- Arc électrique(vật lý) hồ quang
- (kiến trúc) vòm, cuốn
- (y học) tình trạng tiền sida (Aids Related Complex)
- arc de triomphe, arc triomphalcổng khải hoàn, khải hoàn môn
- avoir plusieurs cordes à son arccó nhiều phương kế để thành công