khó

adj
  1. hard; difficult; delicate
    • rất khó
      very difficult particular; arduous
    • ta ăn uống rất khó
      She is particular about her foods

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khó
Bài toán này rất khó đối với học sinh tiểu học.