arecidae

arecidae

The botanist carefully examines a specimen from the arecidae subclass.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành thực vật học):
Arecidae một phân lớp (subclass) hoặc siêu bộ (superorder) thuộc lớp Thực vật Một mầm (Monocotyledones). Phân lớp này bao gồm khoảng 6.400 loài trong 5 họ, chủ yếu cây thân gỗ, cây bụi, cây thảo trên cạn, một số loài thủy sinh trôi nổi tự do. Các họ tiêu biểu gồm: Họ Cau (Palmae), Họ Ráy (Araceae), Họ Dứa dại (Pandanaceae) Họ Bèo tấm (Lemnaceae).

dụ sử dụng
  • (Việc phân loại phân lớp arecidae giúp các nhà thực vật học hiểu được mối quan hệ tiến hóa giữa cây cọ các loài thực vật liên quan.)
  • (Nhiều loài thực vật nhiệt đới, như dừa trầu , thuộc phân lớp arecidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật hiện đại: Arecidae thường được coi một siêu bộ (superorder) trong hệ thống phân loại APG (Angiosperm Phylogeny Group).
    dụ: The superorder Arecidae is now widely accepted due to molecular phylogenetic evidence. (Siêu bộ Arecidae hiện được chấp nhận rộng rãi nhờ bằng chứng phát sinh loài phân tử.)

  • Đặc điểm sinh thái: Các loài trong arecidae thường to, thân cao, thích nghi với môi trường ẩm ướt.
    dụ: Arecidae includes both terrestrial palms and aquatic duckweeds, showing remarkable ecological diversity. (Arecidae bao gồm cả cọ trên cạn bèo tấm thủy sinh, thể hiện sự đa dạng sinh thái đáng kinh ngạc.)

Biến thể từ gần giống
  • Arecid (tính từ): thuộc về phân lớp Arecidae.
    dụ: Arecid plants are characterized by their large, compound leaves. (Thực vật thuộc phân lớp Arecidae đặc điểm lớn, kép.)

  • Arecales (danh từ): bộ Cau, một bộ trong phân lớp Arecidae.
    dụ: Arecales is the largest order within the subclass Arecidae. (Bộ Cau bộ lớn nhất trong phân lớp Arecidae.)

Từ đồng nghĩa
  • Spadiciflorae (tên , không còn được sử dụng rộng rãi trong phân loại hiện đại). : (Về mặt lịch sử, arecidae đôi khi được gọi là Spadiciflorae.)
Các cụm từ liên quan
  • Arecidae subclass: phân lớp Arecidae.
    dụ: The Arecidae subclass is distinguished by its inflorescence structure. (Phân lớp Arecidae được phân biệt bởi cấu trúc cụm hoa.)

  • Arecidae superorder: siêu bộ Arecidae.
    dụ: The Arecidae superorder includes families like Araceae and Lemnaceae. (Siêu bộ Arecidae bao gồm các họ như Araceae Lemnaceae.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)