arhat

arhat

A Buddhist monk sits in meditation as an arhat.

Định nghĩa

Danh từ:
- A-la-hán: Trong Phật giáo, "arhat" (còn viết "arahant") chỉ một người đã đạt được giác ngộ hoàn toàn, đã chứng đạt Niết-bàn (Nirvana) thoát khỏi vòng luân hồi sinh tử. Đây một danh hiệu cao nhất trong Phật giáo Nguyên thủy (Theravada) dành cho các vị đệ tử đã hoàn thành con đường tu tập.

dụ sử dụng
  • (Vị A-la-hán thoát khỏi mọi ham muốn chấp trước.)
  • (Trong truyền thống Phật giáo, một vị A-la-hán đã đạt được giải thoát khỏi khổ đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become an arhat": trở thành A-la-hán, đạt quả vị giải thoát.

    • The monk dedicated his life to meditation in order to become an arhat. (Vị dành cả đời thiền định để trở thành A-la-hán.)
  • "the path to arhatship": con đường dẫn đến quả vị A-la-hán.

    • The path to arhatship involves rigorous discipline and wisdom. (Con đường dẫn đến quả vị A-la-hán đòi hỏi kỷ luật nghiêm ngặt trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arahant (danh từ): một cách viết khác của "arhat", thường dùng trong tiếng Pali.
  • Arhatship (danh từ): quả vị A-la-hán, trạng thái làm A-la-hán.
  • Arhat-hood (danh từ): tương tự "arhatship".
Từ đồng nghĩa
  • Bậc giác ngộ: người đã giác ngộ hoàn toàn.
  • Bậc giải thoát: người đã thoát khỏi vòng luân hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arhat" trong tiếng Anh.)

Thành ngữ liên quan
  • "to attain arhatship": đạt quả vị A-la-hán.
    • After many lifetimes of practice, he finally attained arhatship. (Sau nhiều kiếp tu tập, cuối cùng ông đã đạt quả vị A-la-hán.)