airhead
- Danh từ:
- Người nhẹ dạ, người ngốc nghếch, người lơ đãng: "Airhead" dùng để chỉ một người (thường là phụ nữ) thiếu suy nghĩ, không thông minh, hoặc có đầu óc trống rỗng, thường hay quên hoặc không tập trung.
- Đầu cầu trên không (quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, "airhead" là một khu vực được chiếm giữ bởi lính dù hoặc quân đội đổ bộ đường không, dùng làm căn cứ cho các hoạt động tiếp theo.
Nghĩa thông tục (người):
She's a total airhead.
(Cô ấy hoàn toàn là một người ngốc nghếch.)Nghĩa quân sự:
The paratroopers secured the airhead before the main forces arrived.
(Lính dù đã chiếm giữ đầu cầu trên không trước khi lực lượng chính đến.)
"To be an airhead": chỉ một người có đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ sâu sắc.
He's such an airhead; he forgot his own birthday.
(Anh ta thật là một người ngốc nghếch; anh ta quên cả sinh nhật của chính mình.)"Airhead" trong văn hóa đại chúng: thường dùng để mô tả các nhân vật trong phim hoặc sách có tính cách ngây thơ, thiếu hiểu biết.
The movie portrays her as a typical airhead.
(Bộ phim miêu tả cô ấy như một người ngốc nghếch điển hình.)
Airheaded (tính từ): có tính chất nhẹ dạ, ngốc nghếch.
Her airheaded comments annoyed everyone.
(Những bình luận ngốc nghếch của cô ấy làm mọi người khó chịu.)Airhead (danh từ quân sự) → Airhead (danh từ thông tục) là hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, không liên quan.
- Simpleton: người ngốc nghếch, đơn giản.
- Scatterbrain: người lơ đãng, hay quên.
- Ditz: (thông tục) người ngốc, đặc biệt là phụ nữ.
- Blockhead: người đầu óc chậm chạp.
- Không có cụm động từ trực tiếp với "airhead". Tuy nhiên, có thể dùng: : hành động như một người ngốc nghếch. (Đừng hành động như một người ngốc nghếch và tập trung vào công việc của bạn.)
"Empty-headed": trống rỗng đầu óc, tương tự "airhead".
He's so empty-headed, he can't even remember his own phone number.
(Anh ta đầu óc trống rỗng đến nỗi không nhớ nổi số điện thoại của chính mình.)"Not the sharpest tool in the shed": không phải người thông minh nhất.
She's nice, but she's not the sharpest tool in the shed.
(Cô ấy tốt bụng, nhưng không phải là người thông minh nhất.)