airhead

airhead

A paratrooper secures an airhead behind enemy lines.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhẹ dạ, người ngốc nghếch, người đãng: "Airhead" dùng để chỉ một người (thường phụ nữ) thiếu suy nghĩ, không thông minh, hoặc đầu óc trống rỗng, thường hay quên hoặc không tập trung.
    • Đầu cầu trên không (quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, "airhead" một khu vực được chiếm giữ bởi lính hoặc quân đội đổ bộ đường không, dùng làm căn cứ cho các hoạt động tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Nghĩa thông tục (người):
    She's a total airhead.
    ( ấy hoàn toàn một người ngốc nghếch.)

  • Nghĩa quân sự:
    The paratroopers secured the airhead before the main forces arrived.
    (Lính đã chiếm giữ đầu cầu trên không trước khi lực lượng chính đến.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an airhead": chỉ một người đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ sâu sắc.
    He's such an airhead; he forgot his own birthday.
    (Anh ta thật một người ngốc nghếch; anh ta quên cả sinh nhật của chính mình.)

  • "Airhead" trong văn hóa đại chúng: thường dùng để mô tả các nhân vật trong phim hoặc sách tính cách ngây thơ, thiếu hiểu biết.
    The movie portrays her as a typical airhead.
    (Bộ phim miêu tả ấy như một người ngốc nghếch điển hình.)

Biến thể từ gần giống
  • Airheaded (tính từ): tính chất nhẹ dạ, ngốc nghếch.
    Her airheaded comments annoyed everyone.
    (Những bình luận ngốc nghếch của ấy làm mọi người khó chịu.)

  • Airhead (danh từ quân sự) → Airhead (danh từ thông tục) hai nghĩa hoàn toàn khác nhau, không liên quan.

Từ đồng nghĩa
  • Simpleton: người ngốc nghếch, đơn giản.
  • Scatterbrain: người đãng, hay quên.
  • Ditz: (thông tục) người ngốc, đặc biệt phụ nữ.
  • Blockhead: người đầu óc chậm chạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "airhead". Tuy nhiên, có thể dùng: : hành động như một người ngốc nghếch. (Đừng hành động như một người ngốc nghếch tập trung vào công việc của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Empty-headed": trống rỗng đầu óc, tương tự "airhead".
    He's so empty-headed, he can't even remember his own phone number.
    (Anh ta đầu óc trống rỗng đến nỗi không nhớ nổi số điện thoại của chính mình.)

  • "Not the sharpest tool in the shed": không phải người thông minh nhất.
    She's nice, but she's not the sharpest tool in the shed.
    ( ấy tốt bụng, nhưng không phải người thông minh nhất.)