arrowhead

arrowhead

An archaeologist carefully brushes dirt from an ancient arrowhead at a dig site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu mũi tên: "arrowhead" chỉ phần đầu nhọn hoặc phần chóp của một mũi tên, được thiết kế để đâm xuyên qua mục tiêu. Đây bộ phận quan trọng nhất của mũi tên, thường được làm từ đá, kim loại hoặc các vật liệu cứng khác.
dụ sử dụng
  • (Đầu mũi tên cổ đại được làm từ đá lửa.)
  • (Anh ấy tìm thấy một đầu mũi tên sắc nhọn bị chôn dưới đất.)
  • (Đầu mũi tên của mũi tên hiện đại này được làm từ thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrowhead" trong khảo cổ học: thường dùng để chỉ các hiện vật lịch sử, như đầu mũi tên bằng đá từ thời tiền sử.

    • Archaeologists discovered several arrowheads at the excavation site. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một số đầu mũi tên tại địa điểm khai quật.)
  • "Arrowhead" trong sinh học: cũng có thể chỉ một loại cây (cây mũi tên) hoặc hình dạng giống đầu mũi tên ( dụ: cây hình mũi tên).

    • The arrowhead plant has distinctive triangular leaves. (Cây mũi tên hình tam giác đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrowhead (không biến thể phổ biến): từ này thường được giữ nguyên dạng khi sử dụng trong tiếng Việt, nhưng có thể dịch "đầu mũi tên" hoặc "mũi tên" (trong ngữ cảnh cụ thể).
  • Arrow (danh từ): mũi tên (cả bộ phận thân đầu).
    • The arrow flew straight to the target. (Mũi tên bay thẳng tới mục tiêu.)
  • Head (danh từ): đầu, phần đầu (của vật đó).
    • The head of the arrow is called the arrowhead. (Phần đầu của mũi tên được gọi là đầu mũi tên.)
Từ đồng nghĩa
  • Point: đầu nhọn, mũi nhọn (thường dùng cho các vật sắc nhọn nói chung).
    • The point of the arrow is very sharp. (Đầu nhọn của mũi tên rất sắc.)
  • Tip: đầu mút, chóp (chỉ phần cuối cùng của vật).
    • The tip of the arrowhead is designed to pierce armor. (Chóp của đầu mũi tên được thiết kế để xuyên qua áo giáp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "arrowhead". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to tip" (làm nhọn đầu).
    • The craftsman tipped the arrow with a stone arrowhead. (Người thợ thủ công gắn đầu mũi tên bằng đá vào mũi tên.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "arrowhead". Tuy nhiên, "arrowhead" thường xuất hiện trong các thành ngữ về khí hoặc săn bắn, nhưng không cố định.
    • He aimed his arrowhead at the heart of the problem. (Anh ấy nhắm đầu mũi tên vào trung tâm của vấn đề - nghĩa bóng, chỉ tập trung vào vấn đề chính.)