arda

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: "Arda" tên viết tắt của Cơ quan Nghiên cứu Phát triển Nâng cao (Advanced Research and Development Agency), một cơ quan trực thuộc Cộng đồng Tình báo Hoa Kỳ (Intelligence Community). Cơ quan này chuyên tiến hành các hoạt động nghiên cứu phát triển tiên tiến liên quan đến công nghệ thông tin, nhằm hỗ trợ các nhiệm vụ tình báo.
dụ sử dụng
  • (Arda tập trung vào các dự án công nghệ thông tin tiên tiến.)
  • (Cộng đồng Tình báo phụ thuộc vào Arda cho các nghiên cứu đổi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arda's projects": các dự án của Arda, thường được nhắc đến trong bối cảnh an ninh mạng hoặc trí tuệ nhân tạo.
    • Arda's projects often remain classified for national security. (Các dự án của Arda thường được giữ bí mật an ninh quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • ARDA (viết tắt): dạng viết hoa đầy đủ, thường được dùng trong văn bản chính thức.
  • Cơ quan Arda: cách gọi thông thường trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan nghiên cứu tình báo: một cơ quan tương tự nhưng không chính xác.
  • Phòng thí nghiệm công nghệ tình báo: mô tả chức năng nghiên cứu.
Các cụm từ liên quan
  • Arda's directive: chỉ thị của Arda, thường liên quan đến các mục tiêu nghiên cứu.
    • The director issued a new Arda's directive on cybersecurity. (Giám đốc ban hành một chỉ thị mới của Arda về an ninh mạng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Under Arda's umbrella": dưới sự bảo trợ hoặc quản lý của Arda.
    • Many tech startups operate under Arda's umbrella for funding. (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ hoạt động dưới sự bảo trợ của Arda để nhận tài trợ.)