arietta

arietta

A soprano sings a gentle arietta in the concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Arietta một bản aria ngắn, thường giai điệu nhẹ nhàng, đơn giản, xuất hiện trong các vở opera, oratorio hoặc cantata. Khác với aria thông thường, arietta cấu trúc ngắn gọn hơn ít phức tạp về mặt kỹ thuật thanh nhạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soprano performed a beautiful arietta from Mozart's opera. (Nữ ca sĩ giọng nữ cao đã trình diễn một bản arietta tuyệt đẹp từ vở opera của Mozart.)
    • This arietta is known for its simple yet emotional melody. (Bản arietta này nổi tiếng với giai điệu đơn giản nhưng giàu cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arietta" thường được dùng để chỉ một đoạn nhạc ngắn, không phần tái hiện (da capo) như aria, thường xuất hiện trong các tác phẩm nhạc kịch thế kỷ 18-19.
    • The composer wrote a series of ariettas for the chamber opera. (Nhà soạn nhạc đã viết một loạt các bản arietta cho vở opera thính phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aria (danh từ): bản aria dài hơn, thường cấu trúc phức tạp kỹ thuật cao hơn.

    • The famous aria "Nessun dorma" is much longer than an arietta. (Bản aria nổi tiếng "Nessun dorma" dài hơn nhiều so với một bản arietta.)
  • Arietta (từ mượn từ tiếng Ý): không biến thể chính thức khác, nhưng có thể dùng với hậu tố nhỏ "-etta" để chỉ sự ngắn gọn, nhẹ nhàng.

Từ đồng nghĩa
  • Short aria (danh từ): bản aria ngắn (dùng trong ngữ cảnh mô tả kỹ thuật).
  • Cavatina (danh từ): một dạng aria ngắn, thường giai điệu trữ tình, đôi khi được dùng thay thế cho arietta trong một số tác phẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing an arietta: hát một bản arietta.

    • The tenor sang an arietta to warm up his voice. (Giọng nam cao đã hát một bản arietta để khởi động giọng.)
  • Compose an arietta: sáng tác một bản arietta.

    • The young composer decided to compose an arietta for the school concert. (Nhà soạn nhạc trẻ quyết định sáng tác một bản arietta cho buổi hòa nhạc của trường.)
Thành ngữ liên quan
  • As short as an arietta: ngắn như một bản arietta (thành ngữ so sánh, chỉ sự ngắn gọn).
    • Her speech was as short as an arietta, but very impactful. (Bài phát biểu của ấy ngắn như một bản arietta, nhưng rất ấn tượng.)