arete

arete

A climber carefully traverses a narrow arete high in the mountains.

Định nghĩa

Danh từ: - Sống núi nhọn, hẹp: "arete" một thuật ngữ địa dùng để chỉ một đường sống núi nhọn, hẹp dốc, thường được hình thành do sự xói mòn của băng hà hoặc nướchai bên sườn núi.

dụ sử dụng
  • (Những người leo núi cẩn thận băng qua sống núi nhọn hẹp giữa hai dòng sông băng.)
  • (Các nhà leo núi thường thấy các sống núi nhọn thách thức các cạnh sắc dốc đứng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to climb an arete": leo lên một sống núi nhọn.

    • The final ascent required climbing a dangerous arete with loose rocks. (Đoạn leo cuối cùng yêu cầu leo lên một sống núi nhọn nguy hiểm với đá lỏng lẻo.)
  • "arete formation": sự hình thành sống núi nhọn.

    • The arete formation in the Alps is a classic example of glacial erosion. (Sự hình thành sống núi nhọndãy Alps một dụ cổ điển về xói mòn băng hà.)
Biến thể từ gần giống
  • Aretes (danh từ số nhiều): nhiều sống núi nhọn.
    • The mountain range is known for its sharp aretes. (Dãy núi này nổi tiếng với các sống núi nhọn sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ridge: sống núi (nói chung, không nhất thiết phải nhọn).
  • Crest: đỉnh núi, chóp núi (thường phần cao nhất của sống núi).
  • Spur: nhánh núi, mũi núi (một nhánh nhỏ hơn của dãy núi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arete".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arete".)