arity

arity

A binary function has an arity of two.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng đối số: "arity" một thuật ngữ trong toán học khoa học máy tính, chỉ số lượng đối số (arguments) một hàm (function) có thể nhận hoặc yêu cầu để thực hiện một phép tính. thường được dùng để mô tả cấu trúc của hàm, đặc biệt trong lập trình logic.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In programming, the arity of a function determines how many parameters it expects. (Trong lập trình, số lượng đối số của một hàm quyết định mong đợi bao nhiêu tham số.)
    • The arity of the addition operator is two, as it requires two operands. (Số lượng đối số của toán tử cộng hai, yêu cầu hai toán hạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arity of a function": số lượng đối số của một hàm, thường được dùng trong ngữ cảnh lập trình hàm (functional programming).

    • A function with an arity of three is called a ternary function. (Một hàm số lượng đối số là ba được gọi là hàm tam phân.)
  • "variable arity": số lượng đối số thay đổi, ám chỉ các hàm có thể nhận một số lượng đối số không cố định ( dụ: hàm printf trong C).

    • Functions with variable arity are implemented using variadic arguments. (Các hàm số lượng đối số thay đổi được triển khai bằng cách sử dụng đối số biến đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Unary (adj): một đối số.
    • The unary operator negates a single value. (Toán tử một ngôi phủ định một giá trị duy nhất.)
  • Binary (adj): hai đối số.
    • Binary operations like addition require two inputs. (Các phép toán nhị phân như phép cộng yêu cầu hai đầu vào.)
  • Ternary (adj): ba đối số.
    • The ternary conditional operator takes three arguments. (Toán tử điều kiện ba ngôi nhận ba đối số.)
Từ đồng nghĩa
  • Adicity: thuật ngữ tương tự, ít phổ biến hơn, cũng chỉ số lượng đối số.
  • Valence: trong ngôn ngữ học, valence mô tả số lượng đối số một động từ yêu cầu ( dụ: động từ "give" valence ba: người cho, vật cho, người nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "arity", đây thuật ngữ kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arity", đây thuật ngữ chuyên ngành.)