ariette

Học thuật
Thân thiện
ariette

Une soprano chante une ariette dans un opéra.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khúc aria nhỏ, aria ngắn: Trong âm nhạc, đặc biệt là opera hoặc cantata, "ariette" chỉ một khúc aria quy mô nhỏ, ngắn gọn thường giai điệu nhẹ nhàng, đơn giản hơn một aria thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'opéra-comique du XVIIIe siècle utilisait souvent des ariettes. (Vở opera hài của thế kỷ 18 thường sử dụng những khúc aria ngắn.)
    • Elle a chanté une ariette charmante. ( ấy đã hát một khúc aria nhỏ duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích âm nhạc, "ariette" có thể được dùng để chỉ những đoạn độc tấu thanh nhạc cấu trúc đơn giản, tương phản với những aria lớn, phức tạp kỹ thuật cao.
    • Cette ariette, bien que courte, est très expressive. (Khúc aria ngắn này, mặc dù ngắn, nhưng rất giàu biểu cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aria (danh từ giống cái): Khúc aria, đoạn độc tấu thanh nhạc chính trong opera, oratorio hoặc cantata, thường dài phức tạp hơn một "ariette".
  • Air (danh từ giống giống đực): Giai điệu, khúc hát; trong âm nhạc Baroque đôi khi được dùng với nghĩa tương tự "ariette".
Từ đồng nghĩa
  • Petit air: Khúc hát nhỏ (nghĩa gần, ít chuyên môn hơn).
  • Courte aria: Khúc aria ngắn (cách giải thích nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ariette" một cách đặc thù.

ariette

Une soprano chante une ariette dans un opéra.

danh từ giống cái
  1. (âm nhạc) ariet