ermine

/'ə:min/
danh từ
  1. (động vật học) chồn ecmin
  2. da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)
  3. (thông tục) chức quan toà
    • to rise to ermine
      được bổ nhiệm làm quan toà
    • a dispute between silk and ermine
      sự tranh cãi giữa luật sư quan toà
  4. (thơ ca) sự trong trắng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ermine
The queen's robe is trimmed with ermine.