ermine

/'ə:min/
Học thuật
Thân thiện
ermine

The queen's robe is trimmed with ermine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chồn ecmin (Mustela erminea): Một loài động vật nhỏ thuộc họ chồn, sốngBắc bán cầu, nổi tiếng với bộ lông chuyển sang màu trắng vào mùa đông.
    • Lông chồn ecmin: Bộ lông quý giá, đặc biệt màu trắng tinh khiết của loài chồn này vào mùa đông, thường được dùng làm áo choàng hoặc viền áo cho giới quý tộc thẩm phán.
    • Biểu tượng của sự trong trắng, thanh khiết: Trong văn học biểu tượng học, "ermine" thường tượng trưng cho sự tinh khiết danh dự.
    • Chức vụ thẩm phán (Anh, thông tục): Một cách gọi ẩn dụ chỉ chức vụ thẩm phán, xuất phát từ việc áo choàng lông chồn từng một phần trang phục của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ermine is a small predator that hunts rodents. (Chồn ecmin một loài săn mồi nhỏ chuyên bắt các loài gặm nhấm.)
    • Her royal robe was trimmed with luxurious ermine. (Áo choàng hoàng gia của được viền bằng lông chồn ecmin sang trọng.)
    • The judge's position is sometimes poetically referred to as the ermine. (Chức vụ thẩm phán đôi khi được nhắc đến một cách thi vị "ermine".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rise to ermine": Được bổ nhiệm làm thẩm phán (đặc biệt trong hệ thống tư pháp Anh).

    • After decades at the bar, he finally rose to ermine. (Sau nhiều thập kỷ hành nghề luật sư, cuối cùng ông ấy đã được bổ nhiệm làm thẩm phán.)
  • "a dispute between silk and ermine": Sự tranh cãi giữa luật sư (mặc áo lụa) thẩm phán (mặc áo lông chồn).

    • The courtroom witnessed a classic dispute between silk and ermine. (Phòng xử án chứng kiến một cuộc tranh cãi kinh điển giữa luật sư thẩm phán.)
Biến thể từ gần giống
  • Stoat (n): Tên gọi khác của loài chồn ecmin, thường dùng để chỉ con vật khi bộ lông màu nâu vào mùa .
  • Weasel (n): Chồn, một chi động vật họ hàng gần, nhưng thường nhỏ hơn không bộ lông trắng mùa đông đặc trưng như ermine.
Từ đồng nghĩa
  • Winter weasel: Chồn mùa đông (chỉ "ermine" khi bộ lông trắng).
  • Judge (n): Thẩm phán (nghĩa ẩn dụ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ).
Thành ngữ liên quan
  • "As pure as ermine": Trong trắng như lông chồn (thành ngữ cổ, ca ngợi sự thanh khiết, liêm chính).
    • Her reputation in politics is as pure as ermine. (Danh tiếng của trong chính trường trong trắng như lông chồn.)
ermine

The queen's robe is trimmed with ermine.

danh từ
  1. (động vật học) chồn ecmin
  2. da lông chồn ecmin (dùng làm áo...)
  3. (thông tục) chức quan toà
    • to rise to ermine
      được bổ nhiệm làm quan toà
    • a dispute between silk and ermine
      sự tranh cãi giữa luật sư quan toà
  4. (thơ ca) sự trong trắng