arame
Định nghĩa
Danh từ: Một loại rong biển ăn được, có hương vị nhẹ nhàng, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- thường được thêm vào súp hoặc salad để tăng thêm dinh dưỡng. (Arame thường được thêm vào súp hoặc salad để tăng thêm dinh dưỡng.)
- (Tôi đã mua một gói arame khô để nấu món hầm chay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Arame có thể được ngâm nước trước khi nấu để làm mềm, sau đó xào với rau củ hoặc dùng làm nguyên liệu cho món cơm cuộn.
Biến thể và từ gần giống
- Rong biển (seaweed): thuật ngữ chung cho các loại tảo biển ăn được.
- Kombu: một loại rong biển khác, thường dùng để nấu nước dùng.
Từ đồng nghĩa
- Tảo biển (seaweed): chỉ chung các loại tảo biển ăn được, nhưng không đặc trưng cho arame.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "arame".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "arame".