aram

aram

Aram was a region of ancient Mesopotamia.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Aram: Tên gọi trong Kinh Thánh dùng để chỉ vùng Syria cổ đại. Từ này thường xuất hiện trong các bản văn tôn giáo lịch sử để chỉ một vùng đất hoặc vương quốc cổ xưa.
dụ sử dụng
  • (Vùng đất Aram được nhắc đến trong Sách Sáng Thế.)
  • (Các học giả tranh luận về vị trí chính xác của vùng Aram cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aram" trong ngữ cảnh Kinh Thánh: Thường được dùng để chỉ vùng đất phía bắc Israel, nơi các vương quốc như Aram-Damascus.
    • The kings of Aram often fought against Israel. (Các vua của Aram thường chiến đấu chống lại Israel.)
Biến thể từ gần giống
  • Aramean (danh từ/tính từ): người Aram hoặc thuộc về Aram.
    • The Aramean language was widely spoken in the region. (Ngôn ngữ Aramean được nói rộng rãi trong khu vực.)
  • Aramaic (danh từ/tính từ): tiếng Aram (ngôn ngữ Semite cổ).
    • Jesus spoke Aramaic in his daily life. (Chúa Jesus nói tiếng Aram trong cuộc sống hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Syria cổ đại: vùng đất tương ứng với Syria ngày nay trong bối cảnh lịch sử cổ đại.
  • Padan-Aram: một tên gọi khác trong Kinh Thánh chỉ vùng đất của dòng họ Áp-ra-ham.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Aram".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Aram".)