artemia

artemia

A student observes artemia swimming in a small aquarium.

Định nghĩa

Danh từ: - Tôm ngâm nước mặn, tôm brine: "Artemia" một loại giáp xác nhỏ sống trong môi trường nước mặn, thường được dùng làm thức ăn cho cảnh hoặc trong các nghiên cứu sinh học. Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt "tôm ngâm nước mặn" hoặc "tôm brine".

dụ sử dụng
  • (Tôm artemia thường được dùng làm thức ăn tươi sống cho cảnh.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu tôm artemia để hiểu về sự thích nghi với môi trường nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artemia cyst": bào nang artemia, trứng ngủ đông của loài này, được sử dụng rộng rãi trong nuôi trồng thủy sản.
    • Artemia cysts can be stored for years and hatched when needed. (Bào nang artemia có thể được lưu trữ trong nhiều năm nở khi cần.)
  • "Artemia nauplii": ấu trùng artemia mới nở, dùng làm thức ăn cho cá con.
    • Artemia nauplii are rich in protein and essential for larval fish. (Ấu trùng artemia giàu protein cần thiết cho cá con.)
Biến thể từ gần giống
  • Artemias (danh từ số nhiều): chỉ nhiều cá thể artemia.
  • Artemiid (tính từ): thuộc họ artemia.
    • The artemiid species are found in salt lakes worldwide. (Các loài thuộc họ artemia được tìm thấy trong các hồ nước mặn trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Brine shrimp: tôm nước mặn (tên tiếng Anh phổ biến).
  • Fairy shrimp: tôm tiên (cũng một tên gọi khác, nhưng thường chỉ các loài artemia trong tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "artemia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "artemia".