articulé

tính từ
  1. khớp, đốt, khúc
    • Tige articulée
      thân cây đốt
  2. (ngôn ngữ học) cấu âm
    • Paroles bien articulées
      lời nói cấu âm rõ ràng
    • Langage articulé
      ngôn ngữ cấu âm
danh từ giống đực
  1. (Articulé dentaire) (y học) khớp nhai
  2. (số nhiều) như arthropodes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

articulé
L'enfant joue avec un jouet articulé.