assaut

Học thuật
Thân thiện
assaut

Un soldat donne l'assaut à la position ennemie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự tấn công, sự xung kích: Hành động tấn công ồ ạt, mạnh mẽ, thường trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
    • Sự đua tranh, cuộc đấu: Cuộc thi đấu, tranh tài, đặc biệttrong các môn thể thao đối kháng hoặc các cuộc thi trí tuệ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Résister aux violents assauts de l'ennemi. (Chống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch.)
    • Donner l'assaut au retranchement ennemi. (Tấn công vào vị trí phòng ngự của địch.)
    • Assaut de boxe. (Cuộc đấu quyền Anh.)
    • Faire assaut d'esprit. (Đấu trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'assaut !": Xung phong! (Khẩu lệnh thúc giục tấn công).

    • Le capitaine a crié : "À l'assaut !" (Người đội trưởng : "Xung phong!")
  • "Vagues d'assaut": Những đợt xung phong, những đợt tấn công liên tiếp.

    • Les vagues d'assaut se sont succédé toute la nuit. (Những đợt xung phong diễn ra liên tiếp suốt đêm.)
  • "Faire assaut de...": Thi đua, tranh tài về (một phẩm chất nào đó như lòng tốt, sự khéo léo).

    • Les deux orateurs ont fait assaut d'éloquence. (Hai nhà hùng biện đã tranh tài về tài hùng biện.)
Biến thể từ gần giống
  • Assaillant (danh từ): Kẻ tấn công, kẻ xâm nhập.

    • Les assaillants ont été repoussés. (Những kẻ tấn công đã bị đẩy lùi.)
  • Assaillir (động từ): Tấn công, xông vào.

    • Une vague de souvenirs l'assaillit. (Một làn sóngức tràn ngập tâm trí anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Attaque (nữ tính): Cuộc tấn công.
  • Charge (nữ tính): Sự xung phong, đợt tấn công.
  • Offensive (nữ tính): Cuộc tấn công, chiến dịch tấn công.
Thành ngữ liên quan
  • Prendre d'assaut: Chiếm lấy bằng một cuộc tấn công; (nghĩa bóng) thu hút mạnh mẽ, được đón nhận nhiệt liệt.
    • Les fans ont pris d'assaut la salle de concert. (Người hâm mộ đã tràn ngập phòng hòa nhạc.)
    • Ce nouveau produit a pris d'assaut le marché. (Sản phẩm mới này đã chiếm lĩnh thị trường.)
assaut

Un soldat donne l'assaut à la position ennemie.

danh từ giống đực
  1. sự tấn công, sự xung kích
    • Résister aux violents assauts de l'ennemi
      chống trả những đợt tấn công mãnh liệt của địch
    • Vagues d'assaut
      những đợt xung phong
    • Donner l'assaut au retranchement ennemi
      tấn công vào vị trí phòng ngự của địch
    • A l'assaut!
      Xung phong!
  2. sự đua tranh, cuộc đấu
    • Assaut de boxe
      cuộc đấu quyền Anh
    • Faire assaut d'esprit
      đấu trí
    • Asseau

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "assaut"