oside
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Oxit: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ oxy và một nguyên tố hóa học khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'oxyde de fer est responsable de la couleur rouge de la rouille. (Sắt oxit là nguyên nhân tạo ra màu đỏ của gỉ sắt.)
- L'aluminium est recouvert d'une fine couche d'oxyde qui le protège. (Nhôm được phủ một lớp oxit mỏng để bảo vệ nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "former un oxyde": tạo thành một oxit.
- Certains métaux forment rapidement un oxyde au contact de l'air. (Một số kim loại nhanh chóng tạo thành oxit khi tiếp xúc với không khí.)
- "réduire un oxyde": khử một oxit (loại bỏ oxy khỏi hợp chất).
- Pour obtenir le métal pur, il faut réduire son oxyde. (Để thu được kim loại nguyên chất, cần phải khử oxit của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Oxyder (động từ): bị oxy hóa, làm cho bị oxy hóa.
- Le fer s'oxyde à l'air humide. (Sắt bị oxy hóa trong không khí ẩm.)
- Oxygène (danh từ giống đực): oxy, nguyên tố hóa học.
- L'oxygène est essentiel à la vie. (Oxy rất cần thiết cho sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Composé oxygéné: hợp chất chứa oxy (nghĩa rộng hơn, có thể không phải là oxit).
Các cụm từ liên quan
- Oxyde métallique: oxit kim loại.
- L'oxyde de zinc est utilisé en cosmétique. (Kẽm oxit được sử dụng trong mỹ phẩm.)
- Oxyde d'azote: oxit nitơ.
- Les oxydes d'azote sont des polluants atmosphériques. (Các oxit nitơ là chất gây ô nhiễm không khí.)
danh từ giống đực
- (hóa học) ozit