dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

assembler

Words Mentioning "assembler"

đánh đàn
chắp
chụm
cốn
cụm
dụm
ghép
hội
hội diện
hộn
hợp
họp mặt
lắp ghép
nhập
nhóm họp
quần tụ
ráp
tháp
tụ bạ
tụ ba
tụ hội
tụ họp
đùm túm
xằng xịt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...