dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
assiette
Words Mentioning "assiette"
ăn boóng
ăn chực
đáo đĩa
bu
bún thang
chối
chức vị
cơ sở
dĩa
đĩa
lăn xả
mẻ
mỏng mảnh
ném
nứt
đơm
thếp
trẹt
vũm
xóc đĩa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...