ethnic

/'eθnik/ Cách viết khác : (ethnical) /'eθnikəl/
tính từ
  1. thuộc dân tộc, thuộc tộc người
  2. không theo tôn giáo nào, vô thần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

ethnic
A family enjoys a delicious ethnic meal together.